Vòng bi 3378/3325- TIMKEN – Hotline : 0961 363 183 tư vấn kỹ thuật, lắp ráp, cân chỉnh, bảo hành..
Chúng tôi là nhà nhập khẩu trực tiếp từ các nước, Phân phối giá sỉ toàn quốc, giao hàng miễn phí
Hàng tồn kho nhiều, nhiều mã hàng hiếm khó tìm
Nhận đặt hàng nhanh từ nước ngoài 7-10 ngày
1. Bạc đạn Côn một dãy, 2 dãy giảm giá – Vòng bi 3378/3325
| Vòng bi 807045/807012 Timken, | Bạc đạn 807045/807012 Timken, | Ổ bi 807045/807012 Timken, |
| Vòng bi A5069/A5144 Timken, | Bạc đạn A5069/A5144 Timken, | Ổ bi A5069/A5144 Timken, |
| Vòng bi A6062/A6157 Timken, | Bạc đạn A6062/A6157 Timken, | Ổ bi A6062/A6157 Timken, |
| Vòng bi A6062/A6157A Timken, | Bạc đạn A6062/A6157A Timken, | Ổ bi A6062/A6157A Timken, |
| Vòng bi A6062/A6162 Timken, | Bạc đạn A6062/A6162 Timken, | Ổ bi A6062/A6162 Timken, |
| Vòng bi A6067/A6157 Timken, | Bạc đạn A6067/A6157 Timken, | Ổ bi A6067/A6157 Timken, |
| Vòng bi A6067/A6157A Timken, | Bạc đạn A6067/A6157A Timken, | Ổ bi A6067/A6157A Timken, |
| Vòng bi A6067/A6162 Timken, | Bạc đạn A6067/A6162 Timken, | Ổ bi A6067/A6162 Timken, |
| Vòng bi HM81649/HM81610 Timken, | Bạc đạn HM81649/HM81610 Timken, | Ổ bi HM81649/HM81610 Timken, |
| Vòng bi HM88648/HM88610A Timken, | Bạc đạn HM88648/HM88610A Timken, | Ổ bi HM88648/HM88610A Timken, |
| Vòng bi HM88648/HM88610P Timken, | Bạc đạn HM88648/HM88610P Timken, | Ổ bi HM88648/HM88610P Timken, |
| Vòng bi HM88648/HM88611 Timken, | Bạc đạn HM88648/HM88611 Timken, | Ổ bi HM88648/HM88611 Timken, |
| Vòng bi HM88648/HM88611AS Timken, | Bạc đạn HM88648/HM88611AS Timken, | Ổ bi HM88648/HM88611AS Timken, |
| Vòng bi HM88648/HM88612 Timken, | Bạc đạn HM88648/HM88612 Timken, | Ổ bi HM88648/HM88612 Timken, |
| Vòng bi HM88648/HM88613 Timken, | Bạc đạn HM88648/HM88613 Timken, | Ổ bi HM88648/HM88613 Timken, |
| Vòng bi HM88648X/HM88610A Timken, | Bạc đạn HM88648X/HM88610A Timken, | Ổ bi HM88648X/HM88610A Timken, |
| Vòng bi HM88648X/HM88610P Timken, | Bạc đạn HM88648X/HM88610P Timken, | Ổ bi HM88648X/HM88610P Timken, |
| Vòng bi HM88648X/HM88611 Timken, | Bạc đạn HM88648X/HM88611 Timken, | Ổ bi HM88648X/HM88611 Timken, |
2 . Đặc điểm kỹ thuật của vòng bi đũa côn – Vòng bi 3378/3325
-
sự khác biệt về ký hiệu chữ sau ký tự số.
Vòng bi côn thường ký hiệu bằng số đầu tiên là số 3 thông thường gồm 5 số, trừ nhựng vòng bi có đường kính hệ inch.
Ví dụ : 32205
– Ký hiệu chữ sau số : JR, CR, DJ, DJR,….
Ví dụ như: 32205JR
– Ý nghĩa chữ sau số
(Độ dốc bình thường Với kí hiệu chữ sau đuôi là JR )32900JR … 30200JR, 32000JR …32200JR, 33000JR … 33200JR , 33100JR , 30300JR , 32300JR
(Độ dốc lớn Với kí hiệu chữ sau đuôi là DJ) 30300DJ, 30300DJR, 31300JR
3.Thông số kỹ thuật vòng bi côn một hàng bi – Vòng bi 3378/3325
Vòng bi bạc đạn côn Hàng đơn ( 1 dãy bi )
(Hình ảnh)
4. Bạc đạn Côn TIMKEN có kết cấu tương đương – Vòng bi 3378/3325
| Bearing NSK HM88648X – HM88610A, | Bearings NSK HM88648X – HM88610A, | Vòng bi côn NSK HM88648X – HM88610A, |
| Bearing NSK HM88648X – HM88610P, | Bearings NSK HM88648X – HM88610P, | Vòng bi côn NSK HM88648X – HM88610P, |
| Bearing NSK HM88648X – HM88611, | Bearings NSK HM88648X – HM88611, | Vòng bi côn NSK HM88648X – HM88611, |
| Bearing NSK HM88648X – M88611AS, | Bearings NSK HM88648X – M88611AS, | Vòng bi côn NSK HM88648X – M88611AS, |
| Bearing NSK HM88648X – HM88612, | Bearings NSK HM88648X – HM88612, | Vòng bi côn NSK HM88648X – HM88612, |
| Bearing NSK HM88648X – HM88613, | Bearings NSK HM88648X – HM88613, | Vòng bi côn NSK HM88648X – HM88613, |
| Bearing NSK KLM11749 – KLM11710, | Bearings NSK KLM11749 – KLM11710, | Vòng bi côn NSK KLM11749 – KLM11710, |
| Bearing NSK L21549 – L21511, | Bearings NSK L21549 – L21511, | Vòng bi côn NSK L21549 – L21511, |
| Bearing NSK LM11749 – LM11710, | Bearings NSK LM11749 – LM11710, | Vòng bi côn NSK LM11749 – LM11710, |
| Bearing NSK 522, | Bearings NSK 522, | Vòng bi côn NSK 522, |
| Bearing NSK 2520, | Bearings NSK 2520, | Vòng bi côn NSK 2520, |
| Bearing NSK 2523, | Bearings NSK 2523, | Vòng bi côn NSK 2523, |
| Bearing NSK 3162, | Bearings NSK 3162, | Vòng bi côn NSK 3162, |
| Bearing NSK 11300, | Bearings NSK 11300, | Vòng bi côn NSK 11300, |
| Bearing NSK 11315, | Bearings NSK 11315, | Vòng bi côn NSK 11315, |
| Bearing NSK 11520, | Bearings NSK 11520, | Vòng bi côn NSK 11520, |
| Bearing NSK 14272, | Bearings NSK 14272, | Vòng bi côn NSK 14272, |
| Bearing NSK 14273, | Bearings NSK 14273, | Vòng bi côn NSK 14273, |
5. Phương thức thanh toán – Vòng bi 3378/3325
Liên hệ : 0961 363 183 ( Zalo online 24/7)
Phương thứ thanh toán : Chuyển khoản/ tiền mặt
Đơn vị tính VNĐ / USD
Hàng tồn kho có sẵn giao ngay
Tham khảo face book : BẠC ĐẠN TIMKEN CHÍNH HÃNG


(Hình ảnh)