Vòng bi 3191/3130- HOTLINE : 0961 363 183 Nhà nhập khẩu trực tiếp từ các nước, Phân phối giá sỉ toàn quốc, giao hàng miễn phí
Hàng tồn kho nhiều, nhiều mã hàng hiếm khó tìm, Nhận đặt hàng đi air nhanh 7-10 ngàyòng bi
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
1. Bạc đạn TIMKEN giảm giá Vòng bi 3191/3130
| 2560X/2526X, | Timken 2560X/2526X, | 2560X/2526X Timken, |
| 2586/2530, | Timken 2586/2530, | 2586/2530 Timken, |
| 2560X/2530, | Timken 2560X/2530, | 2560X/2530 Timken, |
| 26118/26283-S, | Timken 26118/26283-S, | 26118/26283-S Timken, |
| 319/312, | Timken 319/312, | 319/312 Timken, |
| 3190/3120, | Timken 3190/3120, | 3190/3120 Timken, |
| 3190/3126, | Timken 3190/3126, | 3190/3126 Timken, |
| 3190/3129, | Timken 3190/3129, | 3190/3129 Timken, |
| 319/313, | Timken 319/313, | 319/313 Timken, |
| 3190/3130, | Timken 3190/3130, | 3190/3130 Timken, |
| 416/412, | Timken 416/412, | 416/412 Timken, |
| 416/412A, | Timken 416/412A, | 416/412A Timken, |
| 416/413, | Timken 416/413, | 416/413 Timken, |
| 416/413X, | Timken 416/413X, | 416/413X Timken, |
| 416/414, | Timken 416/414, | 416/414 Timken, |
| 416/414A, | Timken 416/414A, | 416/414A Timken, |
| 416/414X, | Timken 416/414X, | 416/414X Timken, |
| 15116/15243, | Timken 15116/15243, | 15116/15243 Timken, |
| 15116/15244, | Timken 15116/15244, | 15116/15244 Timken, |
| 15116/15245, | Timken 15116/15245, | 15116/15245 Timken, |
| 15116/15249, | Timken 15116/15249, | 15116/15249 Timken, |
| 15116/15250, | Timken 15116/15250, | 15116/15250 Timken, |
| 15116/15250RB, | Timken 15116/15250RB, | 15116/15250RB Timken, |
| 15116/15250X, | Timken 15116/15250X, | 15116/15250X Timken, |
| 08118/08231, | Timken 08118/08231, | 08118/08231 Timken, |
| 08118/08237, | Timken 08118/08237, | 08118/08237 Timken, |
| 17119/17244, | Timken 17119/17244, | 17119/17244 Timken, |
| 17119/17244A, | Timken 17119/17244A, | 17119/17244A Timken, |
| 24118/24261, | Timken 24118/24261, | 24118/24261 Timken, |
| 2558/2520, | Timken 2558/2520, | 2558/2520 Timken, |
| 2559/2520, | Timken 2559/2520, | 2559/2520 Timken, |
| 2558/2520A, | Timken 2558/2520A, | 2558/2520A Timken, |
| 2559/2520A, | Timken 2559/2520A, | 2559/2520A Timken, |
| 2559/2523, | Timken 2559/2523, | 2559/2523 Timken, |
| 2558/2523, | Timken 2558/2523, | 2558/2523 Timken, |
| 2558/2523-S, | Timken 2558/2523-S, | 2558/2523-S Timken, |
| 2558/2525, | Timken 2558/2525, | 2558/2525 Timken, |
| 2559/2525, | Timken 2559/2525, | 2559/2525 Timken, |
| 2559/2526X, | Timken 2559/2526X, | 2559/2526X Timken, |
| 2558/2526X, | Timken 2558/2526X, | 2558/2526X Timken, |
| 2559/2530, | Timken 2559/2530, | 2559/2530 Timken, |
| 2558/2530, | Timken 2558/2530, | 2558/2530 Timken, |
2 . Đặc điểm kỹ thuật của vòng bi đũa côn, sự khác biệt về ký hiệu chữ sau ký tự số.
Vòng bi côn thường ký hiệu bằng số đầu tiên là số 3 thông thường gồm 5 số, trừ nhựng vòng bi có đường kính hệ inch.
Ví dụ : 32205
– Ký hiệu chữ sau số : JR, CR, DJ, DJR,….
Ví dụ như: 32205JR
– Ý nghĩa chữ sau số
(Độ dốc bình thường Với kí hiệu chữ sau đuôi là JR ) 32900JR … 30200JR, 32000JR …32200JR, 33000JR … 33200JR , 33100JR , 30300JR , 32300JR
(Độ dốc trung bình Với kí hiệu chữ sau đuôi là CR ) 30209CR, 32210CR, 30308CR,32308CR
(Độ dốc lớn Với kí hiệu chữ sau đuôi là DJ) 30300DJ, 30300DJR, 31300JR
3. Thông số kỹ thuật vòng bi côn một hàng bi Mã số Vòng bi 3191/3130
Vòng bi bạc đạn côn Hàng đơn ( 1 dãy bi )
(Hình ảnh)


(Hình ảnh)