Vòng bi 240/900 HOTLINE : 0961 363 183 Nhà nhập khẩu trực tiếp từ các nước, Phân phối giá sỉ toàn quốc, giao hàng miễn phí
Hàng tồn kho nhiều, nhiều mã hàng hiếm khó tìm, Nhận đặt hàng đi air nhanh 7-10 ngàyòng bi
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
1. Bạc đạn TIMKEN giảm giá Vòng bi 240/900
| Bạc đạn 59187/59429RB Timken, | Vòng bi 59187/59429RB Timken, | Ổ bi 59187/59429RB Timken, |
| Bạc đạn 59188/59429RB Timken, | Vòng bi 59188/59429RB Timken, | Ổ bi 59188/59429RB Timken, |
| Bạc đạn 617/612 Timken, | Vòng bi 617/612 Timken, | Ổ bi 617/612 Timken, |
| Bạc đạn 617/612A Timken, | Vòng bi 617/612A Timken, | Ổ bi 617/612A Timken, |
| Bạc đạn 617/612V Timken, | Vòng bi 617/612V Timken, | Ổ bi 617/612V Timken, |
| Bạc đạn 617/614X Timken, | Vòng bi 617/614X Timken, | Ổ bi 617/614X Timken, |
| Bạc đạn 66187/66461 Timken, | Vòng bi 66187/66461 Timken, | Ổ bi 66187/66461 Timken, |
| Bạc đạn 66187/66462 Timken, | Vòng bi 66187/66462 Timken, | Ổ bi 66187/66462 Timken, |
| Bạc đạn 72188/72487 Timken, | Vòng bi 72188/72487 Timken, | Ổ bi 72188/72487 Timken, |
| Bạc đạn 72187/72487 Timken, | Vòng bi 72187/72487 Timken, | Ổ bi 72187/72487 Timken, |
| Bạc đạn 72187C/72487 Timken, | Vòng bi 72187C/72487 Timken, | Ổ bi 72187C/72487 Timken, |
| Bạc đạn 72188C/72487 Timken, | Vòng bi 72188C/72487 Timken, | Ổ bi 72188C/72487 Timken, |
| Bạc đạn 72187C/72500 Timken, | Vòng bi 72187C/72500 Timken, | Ổ bi 72187C/72500 Timken, |
| Bạc đạn 72188C/72500 Timken, | Vòng bi 72188C/72500 Timken, | Ổ bi 72188C/72500 Timken, |
| Bạc đạn HM804846/HM804810 Timken, | Vòng bi HM804846/HM804810 Timken, | Ổ bi HM804846/HM804810 Timken, |
| Bạc đạn HM804846/HM804811 Timken, | Vòng bi HM804846/HM804811 Timken, | Ổ bi HM804846/HM804811 Timken, |
| Bạc đạn HM907639/HM907614 Timken, | Vòng bi HM907639/HM907614 Timken, | Ổ bi HM907639/HM907614 Timken, |
| Bạc đạn HM907639/HM907616 Timken, | Vòng bi HM907639/HM907616 Timken, | Ổ bi HM907639/HM907616 Timken, |
| Bạc đạn M804049/M804010 Timken, | Vòng bi M804049/M804010 Timken, | Ổ bi M804049/M804010 Timken, |
| Bạc đạn M804048/M804010 Timken, | Vòng bi M804048/M804010 Timken, | Ổ bi M804048/M804010 Timken, |
| Bạc đạn 3781A/3726 Timken, | Vòng bi 3781A/3726 Timken, | Ổ bi 3781A/3726 Timken, |
2 . Đặc điểm kỹ thuật của vòng bi đũa côn, sự khác biệt về ký hiệu chữ sau ký tự số.
Vòng bi côn thường ký hiệu bằng số đầu tiên là số 3 thông thường gồm 5 số, trừ nhựng vòng bi có đường kính hệ inch.
Ví dụ : 32205
– Ký hiệu chữ sau số : JR, CR, DJ, DJR,….
Ví dụ như: 32205JR
– Ý nghĩa chữ sau số
(Độ dốc bình thường Với kí hiệu chữ sau đuôi là JR )32900JR … 30200JR, 32000JR …32200JR, 33000JR … 33200JR , 33100JR , 30300JR , 32300JR
(Độ dốc trung bình Với kí hiệu chữ sau đuôi là CR ) 30209CR, 32210CR, 30308CR,32308CR
(Độ dốc lớn Với kí hiệu chữ sau đuôi là DJ) 30300DJ, 30300DJR, 31300JR
3.
Thông số kỹ thuật vòng bi côn một hàng bi Mã số Vòng bi 240/900
Vòng bi bạc đạn côn Hàng đơn ( 1 dãy bi )
(Hình ảnh)


(Hình ảnh)