Vòng bi 238/1000- HOTLINE : 0961 363 183 Nhà nhập khẩu trực tiếp từ các nước, Phân phối giá sỉ toàn quốc, giao hàng miễn phí
Hàng tồn kho nhiều, nhiều mã hàng hiếm khó tìm, Nhận đặt hàng đi air nhanh 7-10 ngàyòng bi
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
1. Bạc đạn TIMKEN giảm giá Vòng bi 238/1000
| Bac dan 2558/2520A Timken, | Vong bi 2558/2520A Timken, | Bạc đạn Timken 2558/2520A, |
| Bac dan 2559/2520A Timken, | Vong bi 2559/2520A Timken, | Bạc đạn Timken 2559/2520A, |
| Bac dan 2559/2523 Timken, | Vong bi 2559/2523 Timken, | Bạc đạn Timken 2559/2523, |
| Bac dan 2558/2523 Timken, | Vong bi 2558/2523 Timken, | Bạc đạn Timken 2558/2523, |
| Bac dan 2558/2523-S Timken, | Vong bi 2558/2523-S Timken, | Bạc đạn Timken 2558/2523-S, |
| Bac dan 2558/2525 Timken, | Vong bi 2558/2525 Timken, | Bạc đạn Timken 2558/2525, |
| Bac dan 2559/2525 Timken, | Vong bi 2559/2525 Timken, | Bạc đạn Timken 2559/2525, |
| Bac dan 2559/2526X Timken, | Vong bi 2559/2526X Timken, | Bạc đạn Timken 2559/2526X, |
| Bac dan 2558/2526X Timken, | Vong bi 2558/2526X Timken, | Bạc đạn Timken 2558/2526X, |
| Bac dan 2559/2530 Timken, | Vong bi 2559/2530 Timken, | Bạc đạn Timken 2559/2530, |
| Bac dan 2558/2530 Timken, | Vong bi 2558/2530 Timken, | Bạc đạn Timken 2558/2530, |
| Bac dan 28118/28300 Timken, | Vong bi 28118/28300 Timken, | Bạc đạn Timken 28118/28300, |
| Bac dan 28118/28300X Timken, | Vong bi 28118/28300X Timken, | Bạc đạn Timken 28118/28300X, |
| Bac dan 28118/28315 Timken, | Vong bi 28118/28315 Timken, | Bạc đạn Timken 28118/28315, |
| Bac dan 28118/28317 Timken, | Vong bi 28118/28317 Timken, | Bạc đạn Timken 28118/28317, |
| Bac dan 3191/3120 Timken, | Vong bi 3191/3120 Timken, | Bạc đạn Timken 3191/3120, |
| Bac dan 3187/3120 Timken, | Vong bi 3187/3120 Timken, | Bạc đạn Timken 3187/3120, |
| Bac dan 3191/3126 Timken, | Vong bi 3191/3126 Timken, | Bạc đạn Timken 3191/3126, |
| Bac dan 3187/3126 Timken, | Vong bi 3187/3126 Timken, | Bạc đạn Timken 3187/3126, |
| Bac dan 3187/3129 Timken, | Vong bi 3187/3129 Timken, | Bạc đạn Timken 3187/3129, |
| Bac dan 3191/3129 Timken, | Vong bi 3191/3129 Timken, | Bạc đạn Timken 3191/3129, |
| Bac dan 3191/3130 Timken, | Vong bi 3191/3130 Timken, | Bạc đạn Timken 3191/3130, |
| Bac dan 3187/3130 Timken, | Vong bi 3187/3130 Timken, | Bạc đạn Timken 3187/3130, |
| Bac dan 334/332 Timken, | Vong bi 334/332 Timken, | Bạc đạn Timken 334/332, |
| Bac dan 334/332A Timken, | Vong bi 334/332A Timken, | Bạc đạn Timken 334/332A, |
| Bac dan 334/332 Timken, | Vong bi 334/332 Timken, | Bạc đạn Timken 334/332, |
| Bac dan 334/333 Timken, | Vong bi 334/333 Timken, | Bạc đạn Timken 334/333, |
2 . Đặc điểm kỹ thuật của vòng bi đũa côn, sự khác biệt về ký hiệu chữ sau ký tự số.
Vòng bi côn thường ký hiệu bằng số đầu tiên là số 3 thông thường gồm 5 số, trừ nhựng vòng bi có đường kính hệ inch.
Ví dụ : 32205
– Ký hiệu chữ sau số : JR, CR, DJ, DJR,….
Ví dụ như: 32205JR
– Ý nghĩa chữ sau số
(Độ dốc bình thường Với kí hiệu chữ sau đuôi là JR ) 32900JR … 30200JR, 32000JR …32200JR, 33000JR … 33200JR , 33100JR , 30300JR , 32300JR
(Độ dốc trung bình Với kí hiệu chữ sau đuôi là CR ) 30209CR, 32210CR, 30308CR,32308CR
(Độ dốc lớn Với kí hiệu chữ sau đuôi là DJ) 30300DJ, 30300DJR, 31300JR
3. Thông số kỹ thuật vòng bi côn một hàng bi Mã số Vòng bi 238/1000
Vòng bi bạc đạn côn Hàng đơn ( 1 dãy bi )
(Hình ảnh)


(Hình ảnh)