Vòng bi 230/1000 – HOTLINE : 0961 363 183 Nhà nhập khẩu trực tiếp từ các nước, Phân phối giá sỉ toàn quốc, giao hàng miễn phí
Hàng tồn kho nhiều, nhiều mã hàng hiếm khó tìm, Nhận đặt hàng đi air nhanh 7-10 ngàyòng bi
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
1. Bạc đạn TIMKEN giảm giá Vòng bi 230/1000
| Bac dan 536/532X Timken, | Vong bi 536/532X Timken, | Bạc đạn Timken 536/532X, |
| Bac dan 536/532XA Timken, | Vong bi 536/532XA Timken, | Bạc đạn Timken 536/532XA, |
| Bac dan 5361/5335 Timken, | Vong bi 5361/5335 Timken, | Bạc đạn Timken 5361/5335, |
| Bac dan 5358/5335 Timken, | Vong bi 5358/5335 Timken, | Bạc đạn Timken 5358/5335, |
| Bac dan 5358/5335V Timken, | Vong bi 5358/5335V Timken, | Bạc đạn Timken 5358/5335V, |
| Bac dan 5361/5335V Timken, | Vong bi 5361/5335V Timken, | Bạc đạn Timken 5361/5335V, |
| Bac dan 536/533A Timken, | Vong bi 536/533A Timken, | Bạc đạn Timken 536/533A, |
| Bac dan 536/533X Timken, | Vong bi 536/533X Timken, | Bạc đạn Timken 536/533X, |
| Bac dan 55187C/55434 Timken, | Vong bi 55187C/55434 Timken, | Bạc đạn Timken 55187C/55434, |
| Bac dan 55187/55434 Timken, | Vong bi 55187/55434 Timken, | Bạc đạn Timken 55187/55434, |
| Bac dan 55187C/55437 Timken, | Vong bi 55187C/55437 Timken, | Bạc đạn Timken 55187C/55437, |
| Bac dan 55187/55437 Timken, | Vong bi 55187/55437 Timken, | Bạc đạn Timken 55187/55437, |
| Bac dan 55187C/55443 Timken, | Vong bi 55187C/55443 Timken, | Bạc đạn Timken 55187C/55443, |
| Bac dan 55187/55443 Timken, | Vong bi 55187/55443 Timken, | Bạc đạn Timken 55187/55443, |
| Bac dan 59188/59412 Timken, | Vong bi 59188/59412 Timken, | Bạc đạn Timken 59188/59412, |
| Bac dan 59187/59412 Timken, | Vong bi 59187/59412 Timken, | Bạc đạn Timken 59187/59412, |
| Bac dan 59188/59413 Timken, | Vong bi 59188/59413 Timken, | Bạc đạn Timken 59188/59413, |
| Bac dan 59187/59413 Timken, | Vong bi 59187/59413 Timken, | Bạc đạn Timken 59187/59413, |
| Bac dan 59187/59425 Timken, | Vong bi 59187/59425 Timken, | Bạc đạn Timken 59187/59425, |
| Bac dan 59188/59425 Timken, | Vong bi 59188/59425 Timken, | Bạc đạn Timken 59188/59425, |
| Bac dan 59187/59429 Timken, | Vong bi 59187/59429 Timken, | Bạc đạn Timken 59187/59429, |
| Bac dan 59188/59429 Timken, | Vong bi 59188/59429 Timken, | Bạc đạn Timken 59188/59429, |
| Bac dan 59187/59429RB Timken, | Vong bi 59187/59429RB Timken, | Bạc đạn Timken 59187/59429RB, |
| Bac dan 59188/59429RB Timken, | Vong bi 59188/59429RB Timken, | Bạc đạn Timken 59188/59429RB, |
| Bac dan 617/612 Timken, | Vong bi 617/612 Timken, | Bạc đạn Timken 617/612, |
| Bac dan 617/612A Timken, | Vong bi 617/612A Timken, | Bạc đạn Timken 617/612A, |
| Bac dan 617/612V Timken, | Vong bi 617/612V Timken, | Bạc đạn Timken 617/612V, |
| Bac dan 617/614X Timken, | Vong bi 617/614X Timken, | Bạc đạn Timken 617/614X, |
2 . Đặc điểm kỹ thuật của vòng bi đũa côn, sự khác biệt về ký hiệu chữ sau ký tự số.
Vòng bi côn thường ký hiệu bằng số đầu tiên là số 3 thông thường gồm 5 số, trừ nhựng vòng bi có đường kính hệ inch.
Ví dụ : 32205
– Ký hiệu chữ sau số : JR, CR, DJ, DJR,….
Ví dụ như: 32205JR
– Ý nghĩa chữ sau số
(Độ dốc bình thường Với kí hiệu chữ sau đuôi là JR ) 32900JR … 30200JR, 32000JR …32200JR, 33000JR … 33200JR , 33100JR , 30300JR , 32300JR
(Độ dốc trung bình Với kí hiệu chữ sau đuôi là CR ) 30209CR, 32210CR, 30308CR,32308CR
(Độ dốc lớn Với kí hiệu chữ sau đuôi là DJ) 30300DJ, 30300DJR, 31300JR
3.
Thông số kỹ thuật vòng bi côn một hàng bi Mã số Vòng bi 230/1000
Vòng bi bạc đạn côn Hàng đơn ( 1 dãy bi )
(Hình ảnh)


(Hình ảnh)