Vòng bi 465/453E- TIMKEN – Hotline : 0961 363 183 tư vấn kỹ thuật, lắp ráp, cân chỉnh, bảo hành..
Chúng tôi là nhà nhập khẩu trực tiếp từ các nước, Phân phối giá sỉ toàn quốc, giao hàng miễn phí
Hàng tồn kho nhiều, nhiều mã hàng hiếm khó tìm
Nhận đặt hàng nhanh từ nước ngoài 7-10 ngày
1. Bạc đạn Côn một dãy, 2 dãy giảm giá – Vòng bi 465/453E
| Vòng bi KOYO 22721, | Bạc đạn KOYO 22721, | Ổ bi KOYO 22721, |
| Vòng bi KOYO 22780, | Bạc đạn KOYO 22780, | Ổ bi KOYO 22780, |
| Vòng bi KOYO 250RB, | Bạc đạn KOYO 250RB, | Ổ bi KOYO 250RB, |
| Vòng bi KOYO 25518, | Bạc đạn KOYO 25518, | Ổ bi KOYO 25518, |
| Vòng bi KOYO 25519, | Bạc đạn KOYO 25519, | Ổ bi KOYO 25519, |
| Vòng bi KOYO 25520, | Bạc đạn KOYO 25520, | Ổ bi KOYO 25520, |
| Vòng bi KOYO 25521, | Bạc đạn KOYO 25521, | Ổ bi KOYO 25521, |
| Vòng bi KOYO 25522, | Bạc đạn KOYO 25522, | Ổ bi KOYO 25522, |
| Vòng bi KOYO 25523, | Bạc đạn KOYO 25523, | Ổ bi KOYO 25523, |
| Vòng bi KOYO 25524, | Bạc đạn KOYO 25524, | Ổ bi KOYO 25524, |
| Vòng bi KOYO 25526, | Bạc đạn KOYO 25526, | Ổ bi KOYO 25526, |
| Vòng bi KOYO 25527, | Bạc đạn KOYO 25527, | Ổ bi KOYO 25527, |
| Vòng bi KOYO 25528, | Bạc đạn KOYO 25528, | Ổ bi KOYO 25528, |
| Vòng bi KOYO 25576, | Bạc đạn KOYO 25576, | Ổ bi KOYO 25576, |
| Vòng bi KOYO 25578, | Bạc đạn KOYO 25578, | Ổ bi KOYO 25578, |
| Vòng bi KOYO 2561X, | Bạc đạn KOYO 2561X, | Ổ bi KOYO 2561X, |
| Vòng bi KOYO 25820, | Bạc đạn KOYO 25820, | Ổ bi KOYO 25820, |
| Vòng bi KOYO 25821, | Bạc đạn KOYO 25821, | Ổ bi KOYO 25821, |
| Vòng bi KOYO 25880, | Bạc đạn KOYO 25880, | Ổ bi KOYO 25880, |
2 . Đặc điểm kỹ thuật của vòng bi đũa côn – Vòng bi 465/453E
-
sự khác biệt về ký hiệu chữ sau ký tự số.
Vòng bi côn thường ký hiệu bằng số đầu tiên là số 3 thông thường gồm 5 số, trừ nhựng vòng bi có đường kính hệ inch.
Ví dụ : 32205
– Ký hiệu chữ sau số : JR, CR, DJ, DJR,….
Ví dụ như: 32205JR
– Ý nghĩa chữ sau số
(Độ dốc bình thường Với kí hiệu chữ sau đuôi là JR )32900JR … 30200JR, 32000JR …32200JR, 33000JR … 33200JR , 33100JR , 30300JR , 32300JR
(Độ dốc lớn Với kí hiệu chữ sau đuôi là DJ) 30300DJ, 30300DJR, 31300JR
3.Thông số kỹ thuật vòng bi côn một hàng bi – Vòng bi 465/453E
Vòng bi bạc đạn côn Hàng đơn ( 1 dãy bi )
(Hình ảnh)
4. Bạc đạn Côn TIMKEN có kết cấu tương đương – Vòng bi 465/453E
| Bearing 461/452A Timken, | Bearings 461/452A Timken, | Vòng bi côn 461/452A Timken, |
| Bearing 461/453 Timken, | Bearings 461/453 Timken, | Vòng bi côn 461/453 Timken, |
| Bearing 461/453A Timken, | Bearings 461/453A Timken, | Vòng bi côn 461/453A Timken, |
| Bearing 461/453AS Timken, | Bearings 461/453AS Timken, | Vòng bi côn 461/453AS Timken, |
| Bearing 461/453E Timken, | Bearings 461/453E Timken, | Vòng bi côn 461/453E Timken, |
| Bearing 461/453X Timken, | Bearings 461/453X Timken, | Vòng bi côn 461/453X Timken, |
| Bearing 461/454 Timken, | Bearings 461/454 Timken, | Vòng bi côn 461/454 Timken, |
| Bearing 465/452 Timken, | Bearings 465/452 Timken, | Vòng bi côn 465/452 Timken, |
| Bearing 465/452A Timken, | Bearings 465/452A Timken, | Vòng bi côn 465/452A Timken, |
| Bearing 465/453 Timken, | Bearings 465/453 Timken, | Vòng bi côn 465/453 Timken, |
| Bearing 465/453A Timken, | Bearings 465/453A Timken, | Vòng bi côn 465/453A Timken, |
| Bearing 465/453AS Timken, | Bearings 465/453AS Timken, | Vòng bi côn 465/453AS Timken, |
| Bearing 465/453E Timken, | Bearings 465/453E Timken, | Vòng bi côn 465/453E Timken, |
| Bearing 465/453X Timken, | Bearings 465/453X Timken, | Vòng bi côn 465/453X Timken, |
| Bearing 465/454 Timken, | Bearings 465/454 Timken, | Vòng bi côn 465/454 Timken, |
5. Phương thức thanh toán – Vòng bi 465/453E
Liên hệ : 0961 363 183 ( Zalo online 24/7)
Phương thứ thanh toán : Chuyển khoản/ tiền mặt
Đơn vị tính VNĐ / USD
Hàng tồn kho có sẵn giao ngay
Tham khảo face book : BẠC ĐẠN TIMKEN CHÍNH HÃNG


(Hình ảnh)