Vòng bi 25577/25519- TIMKEN – Hotline : 0961 363 183 tư vấn kỹ thuật, lắp ráp, cân chỉnh, bảo hành..
Chúng tôi là nhà nhập khẩu trực tiếp từ các nước, Phân phối giá sỉ toàn quốc, giao hàng miễn phí
Hàng tồn kho nhiều, nhiều mã hàng hiếm khó tìm
Nhận đặt hàng nhanh từ nước ngoài 7-10 ngày
1. Bạc đạn Côn một dãy, 2 dãy giảm giá – Vòng bi 25577/25519
| Vòng bi 26884/26822 SKF, | Bạc đạn 26884/26822 SKF, | Ổ bi 26884/26822 SKF, |
| Vòng bi 26884/26822A SKF, | Bạc đạn 26884/26822A SKF, | Ổ bi 26884/26822A SKF, |
| Vòng bi 26884/26823 SKF, | Bạc đạn 26884/26823 SKF, | Ổ bi 26884/26823 SKF, |
| Vòng bi 26884/26824 SKF, | Bạc đạn 26884/26824 SKF, | Ổ bi 26884/26824 SKF, |
| Vòng bi 26884/26830 SKF, | Bạc đạn 26884/26830 SKF, | Ổ bi 26884/26830 SKF, |
| Vòng bi 26886/26820 SKF, | Bạc đạn 26886/26820 SKF, | Ổ bi 26886/26820 SKF, |
| Vòng bi 26886/26821 SKF, | Bạc đạn 26886/26821 SKF, | Ổ bi 26886/26821 SKF, |
| Vòng bi 26886/26822 SKF, | Bạc đạn 26886/26822 SKF, | Ổ bi 26886/26822 SKF, |
| Vòng bi 26886/26822A SKF, | Bạc đạn 26886/26822A SKF, | Ổ bi 26886/26822A SKF, |
| Vòng bi 26886/26823 SKF, | Bạc đạn 26886/26823 SKF, | Ổ bi 26886/26823 SKF, |
| Vòng bi 26886/26824 SKF, | Bạc đạn 26886/26824 SKF, | Ổ bi 26886/26824 SKF, |
| Vòng bi 26886/26830 SKF, | Bạc đạn 26886/26830 SKF, | Ổ bi 26886/26830 SKF, |
| Vòng bi 28580/28521 SKF, | Bạc đạn 28580/28521 SKF, | Ổ bi 28580/28521 SKF, |
| Vòng bi 28580/28523 SKF, | Bạc đạn 28580/28523 SKF, | Ổ bi 28580/28523 SKF, |
| Vòng bi 28580/28526 SKF, | Bạc đạn 28580/28526 SKF, | Ổ bi 28580/28526 SKF, |
| Vòng bi 28580/28527RB SKF, | Bạc đạn 28580/28527RB SKF, | Ổ bi 28580/28527RB SKF, |
2 . Đặc điểm kỹ thuật của vòng bi đũa côn – Vòng bi 25577/25519
-
sự khác biệt về ký hiệu chữ sau ký tự số.
Vòng bi côn thường ký hiệu bằng số đầu tiên là số 3 thông thường gồm 5 số, trừ nhựng vòng bi có đường kính hệ inch.
Ví dụ : 32205
– Ký hiệu chữ sau số : JR, CR, DJ, DJR,….
Ví dụ như: 32205JR
– Ý nghĩa chữ sau số
(Độ dốc bình thường Với kí hiệu chữ sau đuôi là JR )32900JR … 30200JR, 32000JR …32200JR, 33000JR … 33200JR , 33100JR , 30300JR , 32300JR
(Độ dốc lớn Với kí hiệu chữ sau đuôi là DJ) 30300DJ, 30300DJR, 31300JR
3.Thông số kỹ thuật vòng bi côn một hàng bi
Vòng bi bạc đạn côn Hàng đơn ( 1 dãy bi )
(Hình ảnh)
4. Bạc đạn Côn TIMKEN có kết cấu tương đương – Vòng bi 25577/25519
| Vòng bi SKF 05075X-05185, | Bạc đạn SKF 05075X-05185, | Ổ bi SKF 05075X-05185, |
| Vòng bi SKF 05075X-05185A, | Bạc đạn SKF 05075X-05185A, | Ổ bi SKF 05075X-05185A, |
| Vòng bi SKF 05075X-5185-S, | Bạc đạn SKF 05075X-5185-S, | Ổ bi SKF 05075X-5185-S, |
| Vòng bi SKF 05075X-5186, | Bạc đạn SKF 05075X-5186, | Ổ bi SKF 05075X-5186, |
| Vòng bi SKF 08125-08231, | Bạc đạn SKF 08125-08231, | Ổ bi SKF 08125-08231, |
| Vòng bi SKF 08125-08237, | Bạc đạn SKF 08125-08237, | Ổ bi SKF 08125-08237, |
| Vòng bi SKF 09067-09194, | Bạc đạn SKF 09067-09194, | Ổ bi SKF 09067-09194, |
| Vòng bi SKF 09067-194-S, | Bạc đạn SKF 09067-194-S, | Ổ bi SKF 09067-194-S, |
| Vòng bi SKF 09067-09195, | Bạc đạn SKF 09067-09195, | Ổ bi SKF 09067-09195, |
| Vòng bi SKF 09067-09196, | Bạc đạn SKF 09067-09196, | Ổ bi SKF 09067-09196, |
| Vòng bi SKF 09067-09201, | Bạc đạn SKF 09067-09201, | Ổ bi SKF 09067-09201, |
| Vòng bi SKF 09070-09195, | Bạc đạn SKF 09070-09195, | Ổ bi SKF 09070-09195, |
| Vòng bi SKF 09070-09196, | Bạc đạn SKF 09070-09196, | Ổ bi SKF 09070-09196, |
| Vòng bi SKF 09070-09201, | Bạc đạn SKF 09070-09201, | Ổ bi SKF 09070-09201, |
| Vòng bi SKF 09074-09194, | Bạc đạn SKF 09074-09194, | Ổ bi SKF 09074-09194, |
| Vòng bi SKF 09074-194-S, | Bạc đạn SKF 09074-194-S, | Ổ bi SKF 09074-194-S, |
5. Phương thức thanh toán – Vòng bi 25577/25519
Liên hệ : 0961 363 183 ( Zalo online 24/7)
Phương thứ thanh toán : Chuyển khoản/ tiền mặt
Đơn vị tính VNĐ / USD
Hàng tồn kho có sẵn giao ngay
Tham khảo face book : BẠC ĐẠN TIMKEN CHÍNH HÃNG


(Hình ảnh)