Vòng bi HM804848A/HM804810 – HOTLINE : 0961 363 183 Nhà nhập khẩu trực tiếp từ các nước, Phân phối giá sỉ toàn quốc, giao hàng miễn phí
Hàng tồn kho nhiều, nhiều mã hàng hiếm khó tìm, Nhận đặt hàng đi air nhanh 7-10 ngàyòng bi
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
1. Bạc đạn TIMKEN giảm giá Vòng bi HM804848A/HM804810
| Bac dan 19138/19283X KOYO, | Vong bi 19138/19283X KOYO, | Bạc đạn KOYO 19138/19283X, |
| Bac dan 2775/2720 KOYO, | Vong bi 2775/2720 KOYO, | Bạc đạn KOYO 2775/2720, |
| Bac dan 2775/2726 KOYO, | Vong bi 2775/2726 KOYO, | Bạc đạn KOYO 2775/2726, |
| Bac dan 2775/2729 KOYO, | Vong bi 2775/2729 KOYO, | Bạc đạn KOYO 2775/2729, |
| Bac dan 2775/2729X KOYO, | Vong bi 2775/2729X KOYO, | Bạc đạn KOYO 2775/2729X, |
| Bac dan 2775/2731 KOYO, | Vong bi 2775/2731 KOYO, | Bạc đạn KOYO 2775/2731, |
| Bac dan 2775/2734 KOYO, | Vong bi 2775/2734 KOYO, | Bạc đạn KOYO 2775/2734, |
| Bac dan 2775/2735X KOYO, | Vong bi 2775/2735X KOYO, | Bạc đạn KOYO 2775/2735X, |
| Bac dan 2775/2736 KOYO, | Vong bi 2775/2736 KOYO, | Bạc đạn KOYO 2775/2736, |
| Bac dan 28138/28300 KOYO, | Vong bi 28138/28300 KOYO, | Bạc đạn KOYO 28138/28300, |
| Bac dan 28138/28300X KOYO, | Vong bi 28138/28300X KOYO, | Bạc đạn KOYO 28138/28300X, |
| Bac dan 28138/28315 KOYO, | Vong bi 28138/28315 KOYO, | Bạc đạn KOYO 28138/28315, |
| Bac dan 28138/28317 KOYO, | Vong bi 28138/28317 KOYO, | Bạc đạn KOYO 28138/28317, |
| Bac dan L68149/L68110 KOYO, | Vong bi L68149/L68110 KOYO, | Bạc đạn KOYO L68149/L68110, |
| Bac dan L68149A/L68110 KOYO, | Vong bi L68149A/L68110 KOYO, | Bạc đạn KOYO L68149A/L68110, |
| Bac dan L68149P/L68110 KOYO, | Vong bi L68149P/L68110 KOYO, | Bạc đạn KOYO L68149P/L68110, |
| Bac dan L68149P/L68111 KOYO, | Vong bi L68149P/L68111 KOYO, | Bạc đạn KOYO L68149P/L68111, |
| Bac dan L68149H/L68111 KOYO, | Vong bi L68149H/L68111 KOYO, | Bạc đạn KOYO L68149H/L68111, |
| Bac dan L68149/L68111 KOYO, | Vong bi L68149/L68111 KOYO, | Bạc đạn KOYO L68149/L68111, |
| Bac dan L68149A/L68111 KOYO, | Vong bi L68149A/L68111 KOYO, | Bạc đạn KOYO L68149A/L68111, |
| Bac dan L68149A/L68111P KOYO, | Vong bi L68149A/L68111P KOYO, | Bạc đạn KOYO L68149A/L68111P, |
| Bac dan L68149/L68111P KOYO, | Vong bi L68149/L68111P KOYO, | Bạc đạn KOYO L68149/L68111P, |
| Bac dan L68149P/L68111P KOYO, | Vong bi L68149P/L68111P KOYO, | Bạc đạn KOYO L68149P/L68111P, |
| Bac dan L68149/L68116 KOYO, | Vong bi L68149/L68116 KOYO, | Bạc đạn KOYO L68149/L68116, |
| Bac dan L68149P/L68116 KOYO, | Vong bi L68149P/L68116 KOYO, | Bạc đạn KOYO L68149P/L68116, |
| Bac dan L68149A/L68116 KOYO, | Vong bi L68149A/L68116 KOYO, | Bạc đạn KOYO L68149A/L68116, |
| Bac dan LM78349/LM78310A KOYO, | Vong bi LM78349/LM78310A KOYO, | Bạc đạn KOYO LM78349/LM78310A, |
2 . Đặc điểm kỹ thuật của vòng bi đũa côn, sự khác biệt về ký hiệu chữ sau ký tự số.
Vòng bi côn thường ký hiệu bằng số đầu tiên là số 3 thông thường gồm 5 số, trừ nhựng vòng bi có đường kính hệ inch.
Ví dụ : 32205
– Ký hiệu chữ sau số : JR, CR, DJ, DJR,….
Ví dụ như: 32205JR
– Ý nghĩa chữ sau số
(Độ dốc bình thường Với kí hiệu chữ sau đuôi là JR ) 32900JR … 30200JR, 32000JR …32200JR, 33000JR … 33200JR , 33100JR , 30300JR , 32300JR
(Độ dốc trung bình Với kí hiệu chữ sau đuôi là CR ) 30209CR, 32210CR, 30308CR,32308CR
(Độ dốc lớn Với kí hiệu chữ sau đuôi là DJ) 30300DJ, 30300DJR, 31300JR
3.
Thông số kỹ thuật vòng bi côn một hàng bi Mã số Vòng bi HM804848A/HM804810
Vòng bi bạc đạn côn Hàng đơn ( 1 dãy bi )
(Hình ảnh)


(Hình ảnh)