Vòng bi KOYO 30336JR – Nhà nhập khẩu, nhà phân phối Vòng bi-bạc đạn-ổ bi- gối bi Hotline 0961 363 183
1. Giới thiệu về Thương hiệu Bạc đạn – ổ bi – Vòng bi KOYO 30336JR
Điểm mạnh của JTEKT
JTEKT đang phát triển các sản phẩm dựa trên đánh giá và phân tích có độ chính xác cao,
đồng thời sản xuất và tiếp thị chúng dựa trên triết lý kiểm soát chất lượng tỉ mỉ.
Thiết lập hỗ trợ kỹ thuật toàn cầu tại các trang web phát triển vòng bi của chúng tôi trên khắp thế giới
JTEKT có trụ sở chính tại Nhật Bản và các Trung tâm Kỹ thuật trên khắp thế giới.
Các nhà máy sản xuất vòng bi bạc đạn ổ bi
Với bốn nhà máy ở Châu Âu, ba nhà máy sản xuất vòng bi ở Bắc Mỹ,
một nhà máy sản xuất vòng bi ở Nam Mỹ và hai nhà máy sản xuất vòng bi ở Trung Quốc / ASEAN.
Điều này cho phép chúng tôi trả lời các truy vấn từ khách hàng trên toàn thế giới một cách nhanh chóng
và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật chất lượng cao.
Ngoài những điều này, chúng tôi cũng luôn cung cấp các sản phẩm an toàn chất lượng
một cách nhanh chóng cho khách hàng trên toàn thế giới thông qua các đại lý bán hàng của chúng tôi ở nhiều quốc gia khác nhau.
Các trung tâm kỹ thuật được đặt trên toàn thế giới đảm bảo
đáp ứng nhanh chóng và hỗ trợ kỹ thuật cho nhu cầu của khách hàng.
2 . Catalogue Vòng bi Côn một dãy KOYO – Vòng bi KOYO 30336JR
| Bearings No | Inside Diameter | Outside Diameter | Bearing Width | width | Basic dynamic load rating | Basic static load rating | Fatigue limit load | Limiting speeds (Grease) | Limiting speeds (Oil) |
| Mã số vòng bi | Đường kính trong (d) mm | Đường kính ngoài (D)mm | Dày ca ngoài (T)mm | Dày ca trong (B)mm | CR [kN] | COR [kN] | CU [kN] | NG [rpm] | NO [rpm] |
| Vòng bi 33121JR | 105 | 175 | 56 | 56 | 453 | 607 | 76 | 2100 | 2800 |
| Vòng bi 30221JR | 105 | 190 | 39 | 36 | 360 | 380 | 52.3 | 2000 | 2600 |
| Vòng bi 32221JR | 105 | 190 | 53 | 50 | 490 | 567 | 73 | 2000 | 2700 |
| Vòng bi 33221JR | 105 | 190 | 68 | 68 | 622 | 790 | 97.4 | 2000 | 2600 |
| Vòng bi 30321D | 105 | 225 | 53.5 | 49 | 423 | 396 | 50.1 | 1400 | 2000 |
| Vòng bi 30321 | 105 | 225 | 53.5 | 49 | 464 | 432 | 56 | 1700 | 2300 |
| Vòng bi 30321JR | 105 | 225 | 53.5 | 49 | 581 | 578 | 73.6 | 1700 | 2300 |
| Vòng bi 31321JR | 105 | 225 | 58 | 53 | 495 | 489 | 59.4 | 1500 | 2100 |
| Vòng bi 32321 | 105 | 225 | 81.5 | 77 | 679 | 707 | 86.7 | 1800 | 2300 |
| Vòng bi 32321JR | 105 | 225 | 81.5 | 77 | 794 | 866 | 107 | 1800 | 2300 |
Bảng tra thông số kích thước vòng bi
3 .Vòng bi – bạc đạn ổ bi tồn kho giảm giá sốc – Vòng bi KOYO 30336JR
Liên hệ ngay : Hotline: 0961 363 183 – 028 351 60 351
Email. P.kinhdoanhtnh@gmail.com
Web: https://goidobacdan.com/vong-bi-koyo-nhat/
Bảng mã vòng bi giảm giá sốc:
| KOYO 418/414, | VÒNG BI KOYO 418/414, | VONG BI KOYO 418/414, | Ổ BI KOYO 418/414, |
| KOYO 4375/35, | VÒNG BI KOYO 4375/35, | VONG BI KOYO 4375/35, | Ổ BI KOYO 4375/35, |
| KOYO 525/522, | VÒNG BI KOYO 525/522, | VONG BI KOYO 525/522, | Ổ BI KOYO 525/522, |
| KOYO 18587/20, | VÒNG BI KOYO 18587/20, | VONG BI KOYO 18587/20, | Ổ BI KOYO 18587/20, |
| KOYO 2789R/35X, | VÒNG BI KOYO 2789R/35X, | VONG BI KOYO 2789R/35X, | Ổ BI KOYO 2789R/35X, |
| KOYO 3386/20, | VÒNG BI KOYO 3386/20, | VONG BI KOYO 3386/20, | Ổ BI KOYO 3386/20, |
| KOYO 3382/28, | VÒNG BI KOYO 3382/28, | VONG BI KOYO 3382/28, | Ổ BI KOYO 3382/28, |

