Vòng bi KOYO 30322JR – Nhà nhập khẩu, nhà phân phối Vòng bi-bạc đạn-ổ bi- gối bi Hotline 0961 363 183
1. Giới thiệu về Thương hiệu Bạc đạn – ổ bi – Vòng bi KOYO 30322JR
Điểm mạnh của JTEKT
JTEKT đang phát triển các sản phẩm dựa trên đánh giá và phân tích có độ chính xác cao,
đồng thời sản xuất và tiếp thị chúng dựa trên triết lý kiểm soát chất lượng tỉ mỉ.
Thiết lập hỗ trợ kỹ thuật toàn cầu tại các trang web phát triển vòng bi của chúng tôi trên khắp thế giới
JTEKT có trụ sở chính tại Nhật Bản và các Trung tâm Kỹ thuật trên khắp thế giới.
Các nhà máy sản xuất vòng bi bạc đạn ổ bi
Với bốn nhà máy ở Châu Âu, ba nhà máy sản xuất vòng bi ở Bắc Mỹ,
một nhà máy sản xuất vòng bi ở Nam Mỹ và hai nhà máy sản xuất vòng bi ở Trung Quốc / ASEAN.
Điều này cho phép chúng tôi trả lời các truy vấn từ khách hàng trên toàn thế giới một cách nhanh chóng
và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật chất lượng cao.
Ngoài những điều này, chúng tôi cũng luôn cung cấp các sản phẩm an toàn chất lượng
một cách nhanh chóng cho khách hàng trên toàn thế giới thông qua các đại lý bán hàng của chúng tôi ở nhiều quốc gia khác nhau.
Các trung tâm kỹ thuật được đặt trên toàn thế giới đảm bảo
đáp ứng nhanh chóng và hỗ trợ kỹ thuật cho nhu cầu của khách hàng.
2 . Catalogue Vòng bi Côn một dãy KOYO – Vòng bi KOYO 30322JR
| Bearings No | Inside Diameter | Outside Diameter | Bearing Width | width | Basic dynamic load rating | Basic static load rating | Fatigue limit load | Limiting speeds (Grease) | Limiting speeds (Oil) |
| Mã số vòng bi | Đường kính trong (d) mm | Đường kính ngoài (D)mm | Dày ca ngoài (T)mm | Dày ca trong (B)mm | CR [kN] | COR [kN] | CU [kN] | NG [rpm] | NO [rpm] |
| Vòng bi 32230JR | 150 | 270 | 77 | 73 | 881 | 1 070 | 122 | 1300 | 1800 |
| Vòng bi 30330D | 150 | 320 | 72 | 65 | 768 | 750 | 85.7 | 970 | 1400 |
| Vòng bi 30330JR | 150 | 320 | 72 | 65 | 1050 | 1080 | 129 | 1200 | 1500 |
| Vòng bi 31330JR | 150 | 320 | 82 | 75 | 952 | 989 | 110 | 980 | 1400 |
| Vòng bi 32330R | 150 | 320 | 114 | 108 | 1550 | 1790 | 195 | 1200 | 1600 |
| Vòng bi T4DB160 | 160 | 220 | 32 | 30 | 282 | 379 | 50.2 | 1500 | 2000 |
| Vòng bi 32932JR | 160 | 220 | 38 | 38 | 368 | 568 | 75.2 | 1500 | 2000 |
| Vòng bi 32032JR | 160 | 240 | 51 | 51 | 553 | 758 | 90.3 | 1400 | 1900 |
| Vòng bi 30232JR | 160 | 290 | 52 | 48 | 679 | 750 | 89.3 | 1200 | 1600 |
| Vòng bi 32232JR | 160 | 290 | 84 | 80 | 994 | 1 210 | 137 | 1200 | 1700 |
Bảng tra thông số kích thước vòng bi
3 .Vòng bi – bạc đạn ổ bi tồn kho giảm giá sốc – Vòng bi KOYO 30322JR
Liên hệ ngay : Hotline: 0961 363 183 – 028 351 60 351
Email. P.kinhdoanhtnh@gmail.com
Web: https://goidobacdan.com/vong-bi-koyo-nhat/
Bảng mã vòng bi giảm giá sốc:
| KOYO 355A/354A, | VÒNG BI KOYO 355A/354A, | VONG BI KOYO 355A/354A, | Ổ BI KOYO 355A/354A, |
| KOYO HM803149/10, | VÒNG BI KOYO HM803149/10, | VONG BI KOYO HM803149/10, | Ổ BI KOYO HM803149/10, |
| KOYO 46175/368, | VÒNG BI KOYO 46175/368, | VONG BI KOYO 46175/368, | Ổ BI KOYO 46175/368, |
| KOYO 46176/368, | VÒNG BI KOYO 46176/368, | VONG BI KOYO 46176/368, | Ổ BI KOYO 46176/368, |
| KOYO 49175/368, | VÒNG BI KOYO 49175/368, | VONG BI KOYO 49175/368, | Ổ BI KOYO 49175/368, |
| KOYO 33885/21, | VÒNG BI KOYO 33885/21, | VONG BI KOYO 33885/21, | Ổ BI KOYO 33885/21, |
| KOYO HM804842/10, | VÒNG BI KOYO HM804842/10, | VONG BI KOYO HM804842/10, | Ổ BI KOYO HM804842/10, |
| KOYO HM804843/10, | VÒNG BI KOYO HM804843/10, | VONG BI KOYO HM804843/10, | Ổ BI KOYO HM804843/10, |

