Vòng bi KOYO 30321JR – Nhà nhập khẩu, nhà phân phối Vòng bi-bạc đạn-ổ bi- gối bi Hotline 0961 363 183
1. Giới thiệu về Thương hiệu Bạc đạn – ổ bi – Vòng bi KOYO 30321JR
Điểm mạnh của JTEKT
JTEKT đang phát triển các sản phẩm dựa trên đánh giá và phân tích có độ chính xác cao,
đồng thời sản xuất và tiếp thị chúng dựa trên triết lý kiểm soát chất lượng tỉ mỉ.
Thiết lập hỗ trợ kỹ thuật toàn cầu tại các trang web phát triển vòng bi của chúng tôi trên khắp thế giới
JTEKT có trụ sở chính tại Nhật Bản và các Trung tâm Kỹ thuật trên khắp thế giới.
Các nhà máy sản xuất vòng bi bạc đạn ổ bi
Với bốn nhà máy ở Châu Âu, ba nhà máy sản xuất vòng bi ở Bắc Mỹ,
một nhà máy sản xuất vòng bi ở Nam Mỹ và hai nhà máy sản xuất vòng bi ở Trung Quốc / ASEAN.
Điều này cho phép chúng tôi trả lời các truy vấn từ khách hàng trên toàn thế giới một cách nhanh chóng
và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật chất lượng cao.
Ngoài những điều này, chúng tôi cũng luôn cung cấp các sản phẩm an toàn chất lượng
một cách nhanh chóng cho khách hàng trên toàn thế giới thông qua các đại lý bán hàng của chúng tôi ở nhiều quốc gia khác nhau.
Các trung tâm kỹ thuật được đặt trên toàn thế giới đảm bảo
đáp ứng nhanh chóng và hỗ trợ kỹ thuật cho nhu cầu của khách hàng.
2 . Catalogue Vòng bi Côn một dãy KOYO – Vòng bi KOYO 30321JR
| Bearings No | Inside Diameter | Outside Diameter | Bearing Width | width | Basic dynamic load rating | Basic static load rating | Fatigue limit load | Limiting speeds (Grease) | Limiting speeds (Oil) |
| Mã số vòng bi | Đường kính trong (d) mm | Đường kính ngoài (D)mm | Dày ca ngoài (T)mm | Dày ca trong (B)mm | CR [kN] | COR [kN] | CU [kN] | NG [rpm] | NO [rpm] |
| Vòng bi 31322JR | 110 | 240 | 63 | 57 | 564 | 563 | 68.4 | 1400 | 1900 |
| Vòng bi 32322 | 110 | 240 | 84.5 | 80 | 759 | 797 | 97.4 | 1600 | 2200 |
| Vòng bi 32322JR | 110 | 240 | 84.5 | 80 | 865 | 943 | 115 | 1600 | 2200 |
| Vòng bi 32924JR | 120 | 165 | 29 | 29 | 215 | 298 | 42.5 | 2100 | 2700 |
| Vòng bi T4CB120 | 120 | 170 | 27 | 25 | 206 | 262 | 37 | 2000 | 2700 |
| Vòng bi 32024JR | 120 | 180 | 38 | 38 | 325 | 427 | 60 | 2000 | 2600 |
| Vòng bi 33024JR | 120 | 180 | 48 | 48 | 375 | 540 | 68.5 | 2000 | 2600 |
| Vòng bi 33124JR | 120 | 200 | 62 | 62 | 581 | 785 | 96.1 | 1800 | 2400 |
| Vòng bi 30224JR | 120 | 215 | 43.5 | 40 | 435 | 473 | 61.7 | 1700 | 2300 |
| Vòng bi 32224JR | 120 | 215 | 61.5 | 58 | 589 | 691 | 84 | 1700 | 2300 |
Bảng tra thông số kích thước vòng bi
3 .Vòng bi – bạc đạn ổ bi tồn kho giảm giá sốc – Vòng bi KOYO 30321JR
Liên hệ ngay : Hotline: 0961 363 183 – 028 351 60 351
Email. P.kinhdoanhtnh@gmail.com
Web: https://goidobacdan.com/vong-bi-koyo-nhat/
Bảng mã vòng bi giảm giá sốc:
| KOYO 18590/20, | VÒNG BI KOYO 18590/20, | VONG BI KOYO 18590/20, | Ổ BI KOYO 18590/20, |
| KOYO LM501349/10, | VÒNG BI KOYO LM501349/10, | VONG BI KOYO LM501349/10, | Ổ BI KOYO LM501349/10, |
| KOYO LM501349/11, | VÒNG BI KOYO LM501349/11, | VONG BI KOYO LM501349/11, | Ổ BI KOYO LM501349/11, |
| KOYO LM501349/14, | VÒNG BI KOYO LM501349/14, | VONG BI KOYO LM501349/14, | Ổ BI KOYO LM501349/14, |
| KOYO 11162R/300, | VÒNG BI KOYO 11162R/300, | VONG BI KOYO 11162R/300, | Ổ BI KOYO 11162R/300, |
| KOYO 24780R/20, | VÒNG BI KOYO 24780R/20, | VONG BI KOYO 24780R/20, | Ổ BI KOYO 24780R/20, |
| KOYO 336/332, | VÒNG BI KOYO 336/332, | VONG BI KOYO 336/332, | Ổ BI KOYO 336/332, |

