Vòng bi HM903245/HM903210 TIMKEN – Hotline : 0961 363 183 tư vấn kỹ thuật, lắp ráp, cân chỉnh, bảo hành..
Chúng tôi là nhà nhập khẩu trực tiếp từ các nước, Phân phối giá sỉ toàn quốc, giao hàng miễn phí
Hàng tồn kho nhiều, nhiều mã hàng hiếm khó tìm
Nhận đặt hàng nhanh từ nước ngoài 7-10 ngày
1. Bạc đạn Côn một dãy, 2 dãy giảm giá – Vòng bi HM903245/HM903210
| Vòng bi 421-412 SKF, | Bạc đạn 421-412 SKF, | Ổ bi 421-412 SKF, | Bearing 421-412 SKF, |
| Vòng bi 421-412A SKF, | Bạc đạn 421-412A SKF, | Ổ bi 421-412A SKF, | Bearing 421-412A SKF, |
| Vòng bi 421-413 SKF, | Bạc đạn 421-413 SKF, | Ổ bi 421-413 SKF, | Bearing 421-413 SKF, |
| Vòng bi 421-413X SKF, | Bạc đạn 421-413X SKF, | Ổ bi 421-413X SKF, | Bearing 421-413X SKF, |
| Vòng bi 421-414 SKF, | Bạc đạn 421-414 SKF, | Ổ bi 421-414 SKF, | Bearing 421-414 SKF, |
| Vòng bi 421-414A SKF, | Bạc đạn 421-414A SKF, | Ổ bi 421-414A SKF, | Bearing 421-414A SKF, |
| Vòng bi 421-414X SKF, | Bạc đạn 421-414X SKF, | Ổ bi 421-414X SKF, | Bearing 421-414X SKF, |
| Vòng bi 430X SKF, | Bạc đạn 430X SKF, | Ổ bi 430X SKF, | Bearing 430X SKF, |
| Vòng bi 43118 SKF, | Bạc đạn 43118 SKF, | Ổ bi 43118 SKF, | Bearing 43118 SKF, |
| Vòng bi 43118/43300 SKF, | Bạc đạn 43118/43300 SKF, | Ổ bi 43118/43300 SKF, | Bearing 43118/43300 SKF, |
2 . Đặc điểm kỹ thuật của vòng bi đũa côn – Vòng bi HM903245/HM903210
-
sự khác biệt về ký hiệu chữ sau ký tự số.
Vòng bi côn thường ký hiệu bằng số đầu tiên là số 3 thông thường gồm 5 số, trừ nhựng vòng bi có đường kính hệ inch.
Ví dụ : 32205
– Ký hiệu chữ sau số : JR, CR, DJ, DJR,….
Ví dụ như: 32205JR
– Ý nghĩa chữ sau số
(Độ dốc bình thường Với kí hiệu chữ sau đuôi là JR )32900JR … 30200JR, 32000JR …32200JR, 33000JR … 33200JR , 33100JR , 30300JR , 32300JR
(Độ dốc lớn Với kí hiệu chữ sau đuôi là DJ) 30300DJ, 30300DJR, 31300JR
3.Thông số kỹ thuật vòng bi côn một hàng bi – Vòng bi HM903245/HM903210
Vòng bi bạc đạn côn Hàng đơn ( 1 dãy bi )
(Hình ảnh)
4. Bạc đạn Côn TIMKEN có kết cấu tương đương – Vòng bi HM903245/HM903210
| Vòng bi 339-332 SKF, | Bạc đạn 339-332 SKF, | Ổ bi 339-332 SKF, | Bearing 339-332 SKF, |
| Vòng bi 339-332A SKF, | Bạc đạn 339-332A SKF, | Ổ bi 339-332A SKF, | Bearing 339-332A SKF, |
| Vòng bi 339-333 SKF, | Bạc đạn 339-333 SKF, | Ổ bi 339-333 SKF, | Bearing 339-333 SKF, |
| Vòng bi 339-333A SKF, | Bạc đạn 339-333A SKF, | Ổ bi 339-333A SKF, | Bearing 339-333A SKF, |
| Vòng bi 339-V333AS SKF, | Bạc đạn 339-V333AS SKF, | Ổ bi 339-V333AS SKF, | Bearing 339-V333AS SKF, |
| Vòng bi 3420 SKF, | Bạc đạn 3420 SKF, | Ổ bi 3420 SKF, | Bearing 3420 SKF, |
| Vòng bi 3422 SKF, | Bạc đạn 3422 SKF, | Ổ bi 3422 SKF, | Bearing 3422 SKF, |
| Vòng bi 3426 SKF, | Bạc đạn 3426 SKF, | Ổ bi 3426 SKF, | Bearing 3426 SKF, |
| Vòng bi 342A SKF, | Bạc đạn 342A SKF, | Ổ bi 342A SKF, | Bearing 342A SKF, |
| Vòng bi 342A/V333AS SKF, | Bạc đạn 342A/V333AS SKF, | Ổ bi 342A/V333AS SKF, | Bearing 342A/V333AS SKF, |
| Vòng bi 342A-V333AS SKF, | Bạc đạn 342A-V333AS SKF, | Ổ bi 342A-V333AS SKF, | Bearing 342A-V333AS SKF, |
5. Phương thức thanh toán – Vòng bi HM903245/HM903210
Liên hệ : 0961 363 183 ( Zalo online 24/7)
Phương thứ thanh toán : Chuyển khoản/ tiền mặt
Đơn vị tính VNĐ / USD
Hàng tồn kho có sẵn giao ngay
Tham khảo face book : BẠC ĐẠN TIMKEN CHÍNH HÃNG


(Hình ảnh)