VÒNG BI 7211 – HOTLINE : 0961 363 183 – 028 351 60 351
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
Vòng bi do Timken ® chuyên sản xuất chế tạo loại vòng bi có dung sai chính xác, hệ inch.
hình dạng bên trong độc quyền và vật liệu chất lượng.
Vòng bi côn, hình cầu, hình trụ, lực đẩy, bi, đồng bằng, thu nhỏ, chính xác và có vỏ của Timken ® mang lại hiệu suất mạnh mẽ, nhất quán và đáng tin cậy.
1. CATALOGUE GỐI ĐỠ TIMKEN – VÒNG BI 7211
Mã vòng bi |
d – Lỗ khoan |
D – Đường kính ngoài cốc |
B – Chiều rộng hình nón |
C – Chiều rộng cốc |
T – Chiều rộng vòng bi |
| Vòng bi 443 – 430X, | 1 1/4 trong31,75 mm | 3,5433 trong90 mm | 1.1772 in29,901 mm | 0,8750 in22,225 mm | 1,0940 in27,788 mm |
| Vòng bi 443 – 432, | 1 1/4 trong31,75 mm | 3,75 in95,25 mm | 1.1772 in29,901 mm | 0,8750 in22,225 mm | 1,0938 trong27,783 mm |
| Vòng bi 443 – 432A, | 1 1/4 trong31,75 mm | 3,75 in95,25 mm | 1.1772 in29,901 mm | 0,8750 in22,225 mm | 1,0940 in27,788 mm |
| Vòng bi 443 – 432X, | 1 1/4 trong31,75 mm | 3,75 in95,25 mm | 1.1772 in29,901 mm | 1,0313 trong26,195 mm | 1.2503 in31,758 mm |
| Vòng bi 443 – 433, | 1 1/4 trong31,75 mm | 3,443 trong88,501 mm | 1.1772 in29,901 mm | 1.1875 in30,163 mm | 1,4065 in35,725 mm |
| Vòng bi 43125 – 43300, | 1 1/4 trong31,75 mm | 3 trong76,2 mm | 0,9478 in24.074 mm | 0,6563 trong16,670 mm | 0,9688 trong24,608 mm |
| Vòng bi 43125 – 43312, | 1 1/4 trong31,75 mm | 3.125 in79,375 mm | 0,9478 in24.074 mm | 0,6875 in17,463 mm | 1,0000 in25.400 mm |
| Vòng bi 43125 – 43326, | 1 1/4 trong31,75 mm | 3,25 in82,55 mm | 0,9478 in24.074 mm | 0,6875 in17,463 mm | 1,0000 in25.400 mm |
| Vòng bi 44126 – 44348, | 1 1/4 trong31,75 mm | 3,443 trong88,501 mm | 0,9330 in23,698 mm | 0,6875 in17,463 mm | 1,0000 in25.400 mm |
| Vòng bi HM88542 – HM88510, | 1 1/4 trong31,75 mm | 2,8750 in73.025 mm | 1,0938 trong27,783 mm | 0,9063 in23.020 mm | 1,1563 trong29.370 mm |
2. ĐẠI LÝ VÒNG BI TIMKEN – CATALOGUE Ổ BI TIMKEN -VÒNG BI 7211
Mã vòng bi |
d – Lỗ khoan |
D – Đường kính ngoài cốc |
B – Chiều rộng hình nón |
C – Chiều rộng cốc |
T – Chiều rộng vòng bi |
| Vòng bi HM88542 – HM88511, | 1 1/4 trong31,75 mm | 2,8750 in73.025 mm | 1,0938 trong27,783 mm | 0,9063 in23.020 mm | 1,1563 trong29.370 mm |
| Vòng bi HM88542 – HM88512, | 1 1/4 trong31,75 mm | 2,9060 in73,812 mm | 1,0938 trong27,783 mm | 0,9063 in23.020 mm | 1,1563 trong29.370 mm |
| Vòng bi HM88644 – HM88610, | 1 1/4 trong31,75 mm | 2.8438 trong72,233 mm | 1,0000 in25.400 mm | 0,7812 in19,842 mm | 1,0000 in25.400 mm |
| Vòng bi HM88644 – HM88610A, | 1 1/4 trong31,75 mm | 2.8438 trong72,233 mm | 1,0000 in25.400 mm | 0,7812 in19,842 mm | 0,9999 in25,397 mm |
| Vòng bi HM88644 – HM88610P, | 1 1/4 trong31,75 mm | 2.8438 trong72,233 mm | 1,0000 in25.400 mm | 0,7812 in19,842 mm | 0,9999 in25,397 mm |
| Vòng bi HM88644 – HM88611, | 1 1/4 trong31,75 mm | 2,8336 in71,973 mm | 1,0000 in25.400 mm | 0,8442 trong21,443 mm | 1,0629 trong26,998 mm |
| Vòng bi HM88644 – HM88611AS, | 1 1/4 trong31,75 mm | 2,8593 trong72,626 mm | 1,0000 in25.400 mm | 0,7812 in19,842 mm | 1,0000 in25.400 mm |
| Vòng bi HM88644 – HM88612, | 1 1/4 trong31,75 mm | 2,8750 in73.025 mm | 1,0000 in25.400 mm | 0,8262 trong20,985 mm | 1.0449 in26,540 mm |
| Vòng bi HM88644 – HM88613, | 1 1/4 trong31,75 mm | 2,8750 in73.025 mm | 1,0000 in25.400 mm | 0,8442 trong21,443 mm | 1,0629 trong26,998 mm |
| Vòng bi HM89440 – HM89410, | 1 1/4 trong31,75 mm | 3 trong76,2 mm | 1,1250 in28,575 mm | 0,9063 in23.020 mm | 1,1563 trong29.370 mm |
3. Thông tin liên hệ mua hàng VÒNG BI 7211
Điện thoại : 0961 363 183 ( Zalo – 028 351 60 351
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
- Giao hàng tận nơi
- Miễn phí giao hàng
- Hàng tồn kho sẵn…

