Vòng bi 6814Z- Hotline 0961 363 183 Nhà nhập khẩu nhà phân phối hàng đâu khu vực phía nam Vòng bi bạc đạn – gối đỡ ổ bi
Web: https://goidobacdan.com
Emal: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
Hotlie: ( Zalo) – Hỗ trợ giải đáp 24/7 : 028 351 51 004 – 0961 363 183
1. Lưu ý khi sử dụng Vòng bi cầu Vòng bi 6814Z
Đối với vòng bi cầu, Người ta sử dụng vòng cách lá thép dập.
Đối với vòng bi cầu cỡ lớn người là sử dụng vòng cách bằng đồng thau gia công trên máy.
Trong các ứng dụng có tốc độ cao, người ta cũng sử dụng vòng cách
bằng đồng gia công.
Đối với vòng bi cầu, nếu trong quá trình hoạt động, tải của vòng bị quá nhỏ, có thể xảy ra hiện tượng trượt giữa bị và rãnh lăn,
làm xước rãnh lăn của vòng bí.
Trọng lượng của bi và vòng cách càng lớn thì hiện tượng này càng dễ xảy ra,đặc biệt với vòng bi cỡ to.
Nếu tải của vòng bị quá nhỏ, hãy liên hệ Với chúng tôi để lựa chọn một vòng bi thích hợp.
2. Bảng Vòng cách tiêu chuẩn cho vòng bi cầu
| Số seri | Vòng cách bằng thép dập | Vòng cách bằng đồng thau gia công trên máy |
| 68 | 6800- 6838 | 6840-68/800 |
| 69 | 6900- 6936 | 6938-69/800 |
| 160 | 16001 – 16026 | 16028-16064 |
| 60 | 6000-6040 | 6044-60/670 |
| 62 | 6200-6240 | 6244-6272 |
| 63 | 6300-6332 | 6334-6356 |
3. Bảng mã vòng bi bạc đạn ổ bi cầu Vòng bi 6813Z
| Vòng bi 6824 ZZC3 KOYO , | Vòng bi 6824 ZZCM KOYO , | Vòng bi 6824ZZ KOYO , | Vòng bi 6824Z KOYO , |
| Vòng bi 6826 ZZC3 KOYO , | Vòng bi 6826 ZZCM KOYO , | Vòng bi 6826ZZ KOYO , | Vòng bi 6826Z KOYO , |
| Vòng bi 6828 ZZC3 KOYO , | Vòng bi 6828 ZZCM KOYO , | Vòng bi 6828ZZ KOYO , | Vòng bi 6828Z KOYO , |
| Vòng bi 6830 ZZC3 KOYO , | Vòng bi 6830 ZZCM KOYO , | Vòng bi 6830ZZ KOYO , | Vòng bi 6830Z KOYO , |
| Vòng bi 6832 ZZC3 KOYO , | Vòng bi 6832 ZZCM KOYO , | Vòng bi 6832ZZ KOYO , | Vòng bi 6832Z KOYO , |
| Vòng bi 6834 ZZC3 KOYO , | Vòng bi 6834 ZZCM KOYO , | Vòng bi 6834ZZ KOYO , | Vòng bi 6834Z KOYO , |
| Vòng bi 6836 ZZC3 KOYO , | Vòng bi 6836 ZZCM KOYO , | Vòng bi 6836ZZ KOYO , | Vòng bi 6836Z KOYO , |
| Vòng bi 6838 ZZC3 KOYO , | Vòng bi 6838 ZZCM KOYO , | Vòng bi 6838ZZ KOYO , | Vòng bi 6838Z KOYO , |
| Vòng bi 6840 ZZC3 KOYO , | Vòng bi 6840 ZZCM KOYO , | Vòng bi 6840ZZ KOYO , | Vòng bi 6840Z KOYO , |
| Vòng bi 6844 ZZC3 KOYO , | Vòng bi 6844 ZZCM KOYO , | Vòng bi 6844ZZ KOYO , | Vòng bi 6844Z KOYO , |
| Vòng bi 6848 ZZC3 KOYO , | Vòng bi 6848 ZZCM KOYO , | Vòng bi 6848ZZ KOYO , | Vòng bi 6848Z KOYO , |

