Vòng bi 61035 YRX – Vòng bi Lệch tâm hay còn gọi là Bạc đan lệch tâm , sản phẩm thường dùng nhiều trong các thiết bị hộp số.
Về cơ bản: Bạc đạn ổ bi hộp số không có ca ngoài, mặt ngoài viên bi tiếp xúc trực tiếp vào đĩa hộp số.
Mức độ chuẩn xác và phức tạp, vòng bi hộp số có nhiều độ lệch và kích thước khác nhau nên người tiêu dùng dễ mua nhầm,
mua sai dẫn đến không sử dụng được.
-
Sơ lược doanh nghiệp chúng tôi -Vòng bi 61035 YRX
- -Với 20 năm kinh nghiệm trong ngành – Chuyên cung cấp các loại Vòng bi, Bạc đạn, ổ bi, Gối đỡ chất liệu thép cao cấp, inox cao cấp, gang, nhựa, gốm sứ…
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, am hiểu chuyên sâu về kỹ thuật.
- Hàng tồn kho nhiều, đa dạng chủng loại, nhiều thương hiệu.
- Là đơn vị nhập khẩu trực tiếp bạc đạn hộp số từ nước ngoài, không qua trung gian.
- Là nhà phân phối sỉ lẻ toàn quốc
- Cam kết giá cung cấp cạnh tranh nhất thị trường.
- Nhận đặt nhập khẩu các đơn hàng lẻ, giao hàng nhanh chóng.
-
Thông số kỹ thuật vòng bi hộp số, ổ bi lệch tâm
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chăm sóc, cam kết cung cấp đúng loại khách hàng cần
Hướng dẫn tư vấn nhiệt tình.
Hotline : 0961 363 183 (zalo) – Điện thoại bàn (028) 351. 53. 233
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
Web: https://goidobacdan.com
-
Danh sách mã hàng tham khảo Vòng bi 61035 YRX
| Bạc đạn lệch tâm 610 11-15 YRX NTN, | Bạc đạn lệch tâm 70712201 NTN, | Bạc đạn lệch tâm 180712202 NTN, |
| Bạc đạn lệch tâm 610 17 YSX NTN, | Bạc đạn lệch tâm 75712201 NTN, | Bạc đạn lệch tâm 200712202 NTN, |
| Bạc đạn lệch tâm 610 21 YSX NTN, | Bạc đạn lệch tâm 150752905K NTN, | Bạc đạn lệch tâm 250712202 NTN, |
| Bạc đạn lệch tâm 610 2529 YSX NTN, | Bạc đạn lệch tâm 200752905K NTN, | Bạc đạn lệch tâm 300712202 NTN, |
| Bạc đạn lệch tâm 610 35 YRX NTN, | Bạc đạn lệch tâm 300752905K NTN, | Bạc đạn lệch tâm 350712202 NTN, |
| Bạc đạn lệch tâm 610 43 YRX NTN, | Bạc đạn lệch tâm 25UZ487 NTN, | Bạc đạn lệch tâm 250712202K NTN, |
| Bạc đạn lệch tâm 610 51 YRX NTN, | Bạc đạn lệch tâm 25UZ850611 NTN, | Bạc đạn lệch tâm 50752202 NTN, |
| Bạc đạn lệch tâm 610 59 YRX NTN, | Bạc đạn lệch tâm 25UZ851317 NTN, | Bạc đạn lệch tâm 250752202 NTN, |
| Bạc đạn lệch tâm 610 71 YRX NTN, | Bạc đạn lệch tâm 25UZ852125/417T2S NTN, | Bạc đạn lệch tâm 300752904K1 NTN, |
| Bạc đạn lệch tâm 610 87 YRX NTN, | Bạc đạn lệch tâm 25UZ852935 NTN, | Bạc đạn lệch tâm 150752906K NTN, |
| Bạc đạn lệch tâm 610 119 YRX NTN, | Bạc đạn lệch tâm RN205-11 NTN, | Bạc đạn lệch tâm 200752906K NTN, |
| Bạc đạn lệch tâm 612 0608 YRX NTN, | Bạc đạn lệch tâm RN205-17 NTN, | Bạc đạn lệch tâm 250752906K NTN, |
| Bạc đạn lệch tâm 612 1317 YSX NTN, | Bạc đạn lệch tâm RN205-23 NTN, | Bạc đạn lệch tâm 300752906K NTN, |

