Vòng bi 526A/520X – HOTLINE : 0961 363 183 Nhà nhập khẩu trực tiếp từ các nước, Phân phối giá sỉ toàn quốc, giao hàng miễn phí
Hàng tồn kho nhiều, nhiều mã hàng hiếm khó tìm, Nhận đặt hàng đi air nhanh 7-10 ngàyòng bi
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
1. Bạc đạn TIMKEN giảm giá Vòng bi 526A/520X
| 55187/55443, | NTN 55187/55443, | 55187/55443 NTN, |
| 59188/59412, | NTN 59188/59412, | 59188/59412 NTN, |
| 59187/59412, | NTN 59187/59412, | 59187/59412 NTN, |
| 59188/59413, | NTN 59188/59413, | 59188/59413 NTN, |
| 59187/59413, | NTN 59187/59413, | 59187/59413 NTN, |
| 59187/59425, | NTN 59187/59425, | 59187/59425 NTN, |
| 59188/59425, | NTN 59188/59425, | 59188/59425 NTN, |
| 59187/59429, | NTN 59187/59429, | 59187/59429 NTN, |
| 59188/59429, | NTN 59188/59429, | 59188/59429 NTN, |
| 59187/59429RB, | NTN 59187/59429RB, | 59187/59429RB NTN, |
| 59188/59429RB, | NTN 59188/59429RB, | 59188/59429RB NTN, |
| 617/612, | NTN 617/612, | 617/612 NTN, |
| 617/612A, | NTN 617/612A, | 617/612A NTN, |
| 617/612V, | NTN 617/612V, | 617/612V NTN, |
| 617/614X, | NTN 617/614X, | 617/614X NTN, |
| 66187/66461, | NTN 66187/66461, | 66187/66461 NTN, |
| 66187/66462, | NTN 66187/66462, | 66187/66462 NTN, |
| 72188/72487, | NTN 72188/72487, | 72188/72487 NTN, |
| 72187/72487, | NTN 72187/72487, | 72187/72487 NTN, |
| 72187C/72487, | NTN 72187C/72487, | 72187C/72487 NTN, |
| 72188C/72487, | NTN 72188C/72487, | 72188C/72487 NTN, |
| 72187C/72500, | NTN 72187C/72500, | 72187C/72500 NTN, |
| 72188C/72500, | NTN 72188C/72500, | 72188C/72500 NTN, |
| HM804846/HM804810, | NTN HM804846/HM804810, | HM804846/HM804810 NTN, |
| HM804846/HM804811, | NTN HM804846/HM804811, | HM804846/HM804811 NTN, |
| HM907639/HM907614, | NTN HM907639/HM907614, | HM907639/HM907614 NTN, |
| HM907639/HM907616, | NTN HM907639/HM907616, | HM907639/HM907616 NTN, |
| M804049/M804010, | NTN M804049/M804010, | M804049/M804010 NTN, |
| M804048/M804010, | NTN M804048/M804010, | M804048/M804010 NTN, |
| 3781A/3726, | NTN 3781A/3726, | 3781A/3726 NTN, |
| HM804848A/HM804810, | NTN HM804848A/HM804810, | HM804848A/HM804810 NTN, |
| HM80484/ HM804810, | NTN HM80484/ HM804810, | HM80484/ HM804810 NTN, |
| HM80484/ HM804810, | NTN HM80484/ HM804810, | HM80484/ HM804810 NTN, |
| HM80484/ HM804811, | NTN HM80484/ HM804811, | HM80484/ HM804811 NTN, |
| HM804848A/HM804811, | NTN HM804848A/HM804811, | HM804848A/HM804811 NTN, |
| HM80484/ HM804811, | NTN HM80484/ HM804811, | HM80484/ HM804811 NTN, |
| 365/S/362A, | NTN 365/S/362A, | 365/S/362A NTN, |
| 365/S/362X, | NTN 365/S/362X, | 365/S/362X NTN, |
| 3781/3720, | NTN 3781/3720, | 3781/3720 NTN, |
| 3781/3720V, | NTN 3781/3720V, | 3781/3720V NTN, |
| 3781/3726, | NTN 3781/3726, | 3781/3726 NTN, |
| 3781/3727, | NTN 3781/3727, | 3781/3727 NTN, |
| 3781/3730, | NTN 3781/3730, | 3781/3730 NTN, |
| 3781/3732, | NTN 3781/3732, | 3781/3732 NTN, |
| 3781/3733, | NTN 3781/3733, | 3781/3733 NTN, |
| 3781/3735, | NTN 3781/3735, | 3781/3735 NTN, |
| 545/532, | NTN 545/532, | 545/532 NTN, |
2 . Đặc điểm kỹ thuật của vòng bi đũa côn, sự khác biệt về ký hiệu chữ sau ký tự số.
Vòng bi côn thường ký hiệu bằng số đầu tiên là số 3 thông thường gồm 5 số, trừ nhựng vòng bi có đường kính hệ inch.
Ví dụ : 32205
– Ký hiệu chữ sau số : JR, CR, DJ, DJR,….
Ví dụ như: 32205JR
– Ý nghĩa chữ sau số
(Độ dốc bình thường Với kí hiệu chữ sau đuôi là JR )32900JR … 30200JR, 32000JR …32200JR, 33000JR … 33200JR , 33100JR , 30300JR , 32300JR
(Độ dốc trung bình Với kí hiệu chữ sau đuôi là CR ) 30209CR, 32210CR, 30308CR,32308CR
(Độ dốc lớn Với kí hiệu chữ sau đuôi là DJ) 30300DJ, 30300DJR, 31300JR
3.
Thông số kỹ thuật vòng bi côn một hàng bi Mã số Vòng bi 526A/520X
Vòng bi bạc đạn côn Hàng đơn ( 1 dãy bi )
(Hình ảnh)


(Hình ảnh)