Vòng bi 4595 – HOTLINE : 0961 363 183 – 028 351 60 351
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
Vòng bi do Timken ® chuyên sản xuất chế tạo loại vòng bi có dung sai chính xác, hệ inch.
hình dạng bên trong độc quyền và vật liệu chất lượng.
Vòng bi côn, hình cầu, hình trụ, lực đẩy, bi, đồng bằng, thu nhỏ, chính xác và có vỏ của Timken ® mang lại hiệu suất mạnh mẽ, nhất quán và đáng tin cậy.
1. CATALOGUE GỐI ĐỠ TIMKEN – Vòng bi 4595
Mã vòng bi |
d – Lỗ khoan |
D – Đường kính ngoài cốc |
B – Chiều rộng hình nón |
C – Chiều rộng cốc |
T – Chiều rộng vòng bi |
| Vòng bi 2790 – 2729, | 1 5/16 trong33,338 mm | 3 trong76,2 mm | 1.0100 trong25,654 mm | 0,7500 in19.050 mm | 0,9375 in23,813 mm |
| Vòng bi 2785 – 2729X, | 1 5/16 trong33,338 mm | 3 trong76,2 mm | 1.0100 trong25,654 mm | 0,7500 in19.050 mm | 0,9361 in23,777 mm |
| Vòng bi 2790 – 2729X, | 1 5/16 trong33,338 mm | 3 trong76,2 mm | 1.0100 trong25,654 mm | 0,7500 in19.050 mm | 0,9361 in23,777 mm |
| Vòng bi 2785 – 2731, | 1 5/16 trong33,338 mm | 3.125 in79,375 mm | 1.0100 trong25,654 mm | 0,7500 in19.050 mm | 0,9361 in23,777 mm |
| Vòng bi 2790 – 2731, | 1 5/16 trong33,338 mm | 3.125 in79,375 mm | 1.0100 trong25,654 mm | 0,7500 in19.050 mm | 0,9361 in23,777 mm |
| Vòng bi 2785 – 2733, | 1 5/16 trong33,338 mm | 2,963 trong75,26 mm | 1.0100 trong25,654 mm | 0,7500 in19.050 mm | 0,9375 in23,813 mm |
| Vòng bi 2790 – 2734, | 1 5/16 trong33,338 mm | 3.125 in79,375 mm | 1.0100 trong25,654 mm | 0,8125 in20,638 mm | 0,9986 trong25,364 mm |
| Vòng bi 2785 – 2734, | 1 5/16 trong33,338 mm | 3.125 in79,375 mm | 1.0100 trong25,654 mm | 0,8125 in20,638 mm | 0,9986 trong25,364 mm |
| Vòng bi 2785 – 2735X, | 1 5/16 trong33,338 mm | 2,8750 in73.025 mm | 1.0100 trong25,654 mm | 0,7500 in19.050 mm | 0,9361 in23,777 mm |
| Vòng bi 2790 – 2735X, | 1 5/16 trong33,338 mm | 2,8750 in73.025 mm | 1.0100 trong25,654 mm | 0,7500 in19.050 mm | 0,9375 in23,813 mm |
| Vòng bi 2790 – 2736, | 1 5/16 trong33,338 mm | 2,9375 in74,613 mm | 1.0100 trong25,654 mm | 0,7500 in19.050 mm | 0,9361 in23,777 mm |
2. ĐẠI LÝ VÒNG BI TIMKEN – CATALOGUE Ổ BI TIMKEN -Vòng bi 4595
Mã vòng bi |
d – Lỗ khoan |
D – Đường kính ngoài cốc |
B – Chiều rộng hình nón |
C – Chiều rộng cốc |
T – Chiều rộng vòng bi |
| Vòng bi 2785 – 2736, | 1 5/16 trong33,338 mm | 2,9375 in74,613 mm | 1.0100 trong25,654 mm | 0,7500 in19.050 mm | 0,9361 in23,777 mm |
| Vòng bi 3196 – 3120, | 1 5/16 trong33,338 mm | 2,8593 trong72,626 mm | 1.1810 in29,997 mm | 0,9375 in23,813 mm | 1.1875 in30,163 mm |
| Vòng bi 3197 – 3120, | 1 5/16 trong33,338 mm | 2,8593 trong72,626 mm | 1.1810 in29,997 mm | 0,9375 in23,813 mm | 1.1875 in30,163 mm |
| Vòng bi 3197 – 3126, | 1 5/16 trong33,338 mm | 2,8360 in72,034 mm | 1.1810 in29,997 mm | 0,9375 in23,813 mm | 1.1876 in30,165 mm |
| Vòng bi 3196 – 3126, | 1 5/16 trong33,338 mm | 2,8360 in72,034 mm | 1.1810 in29,997 mm | 0,9375 in23,813 mm | 1.1876 in30,165 mm |
| Vòng bi 3197 – 3129, | 1 5/16 trong33,338 mm | 3 trong76,2 mm | 1.1810 in29,997 mm | 0,9375 in23,813 mm | 1.1876 in30,165 mm |
| Vòng bi 3196 – 3129, | 1 5/16 trong33,338 mm | 3 trong76,2 mm | 1.1810 in29,997 mm | 0,9375 in23,813 mm | 1.1876 in30,165 mm |
| Vòng bi 3196 – 3130, | 1 5/16 trong33,338 mm | 2,8593 trong72,626 mm | 1.1810 in29,997 mm | 0,9375 in23,813 mm | 1.1876 in30,165 mm |
| Vòng bi 3197 – 3130, | 1 5/16 trong33,338 mm | 2,8593 trong72,626 mm | 1.1810 in29,997 mm | 0,9375 in23,813 mm | 1.1876 in30,165 mm |
| Vòng bi 31590 – 31520, | 1 5/16 trong33,338 mm | 3 trong76,2 mm | 1,1250 in28,575 mm | 0,9375 in23,813 mm | 1,1563 trong29.370 mm |
3. Thông tin liên hệ mua hàng Vòng bi 4595
Điện thoại : 0961 363 183 ( Zalo – 028 351 60 351
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
- Giao hàng tận nơi
- Miễn phí giao hàng
- Hàng tồn kho sẵn…

