Vòng bi 41135YEX, Vòng bi Lệch tâm hay còn gọi là Bạc đan lệch tâm , sản phẩm thường dùng nhiều trong các thiết bị hộp số.
Về cơ bản: Bạc đạn ổ bi hộp số không có ca ngoài, mặt ngoài viên bi tiếp xúc trực tiếp vào đĩa hộp số.
Mức độ chuẩn xác và phức tạp, vòng bi hộp số có nhiều độ lệch và kích thước khác nhau nên người tiêu dùng dễ mua nhầm,
mua sai dẫn đến không sử dụng được.
-
Sơ lược doanh nghiệp chúng tôi – Vòng bi 41135YEX
- -Với 20 năm kinh nghiệm trong ngành – Chuyên cung cấp các loại Vòng bi, Bạc đạn, ổ bi, Gối đỡ chất liệu thép cao cấp, inox cao cấp, gang, nhựa, gốm sứ…
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, am hiểu chuyên sâu về kỹ thuật.
- Hàng tồn kho nhiều, đa dạng chủng loại, nhiều thương hiệu.
- Là đơn vị nhập khẩu trực tiếp bạc đạn hộp số từ nước ngoài, không qua trung gian.
- Là nhà phân phối sỉ lẻ toàn quốc
- Cam kết giá cung cấp cạnh tranh nhất thị trường.
- Nhận đặt nhập khẩu các đơn hàng lẻ, giao hàng nhanh chóng.
-
Kho hàng vòng bi bạc đạn – ổ bi – gối bi Vòng bi 41135YEX

hình ảnh kho hàng
-
Thông số kỹ thuật Bạc đạn hộp số, bạc đan lệch tâm
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chăm sóc, cam kết cung cấp đúng loại khách hàng cần
Hướng dẫn tư vấn nhiệt tình.
Hotline : 0961 363 183 (zalo) – Điện thoại bàn (028) 351. 53. 233
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
Web: https://goidobacdan.com
-
Danh sách mã hàng tham khảo Vòng bi 41135YEX
| Ổ Bi RN217M NTN, | Ổ Bi 80712201 NTN, | Ổ Bi 70752202 NTN, | Ổ Bi 150752307 NTN, |
| Ổ Bi RN217EM NTN, | Ổ Bi 100712201 NTN, | Ổ Bi 80752202 NTN, | Ổ Bi 200752307 NTN, |
| Ổ Bi RN218 NTN, | Ổ Bi 130712201 NTN, | Ổ Bi 90752202 NTN, | Ổ Bi 250752307 NTN, |
| Ổ Bi RN218M NTN, | Ổ Bi 150712201 NTN, | Ổ Bi 100752202 NTN, | Ổ Bi 300752307 NTN, |
| Ổ Bi RN218M NTN, | Ổ Bi 180712201 NTN, | Ổ Bi 130752202 NTN, | Ổ Bi 350752307 NTN, |
| Ổ Bi RN218EM NTN, | Ổ Bi 200712201 NTN, | Ổ Bi 150752202 NTN, | Ổ Bi 400752307 NTN, |
| Ổ Bi RN219 NTN, | Ổ Bi 250712201 NTN, | Ổ Bi 180752202 NTN, | Ổ Bi 500752307 NTN, |
| Ổ Bi RN219M NTN, | Ổ Bi 300712201 NTN, | Ổ Bi 200752202 NTN, | Ổ Bi 550752307 NTN, |
| Ổ Bi RN219EM NTN, | Ổ Bi 350712201 NTN, | Ổ Bi 250752202 NTN, | Ổ Bi 600752307 NTN, |
| Ổ Bi RN220M NTN, | Ổ Bi 45712202 NTN, | Ổ Bi 300752202 NTN, | Ổ Bi 650752307 NTN, |
| Ổ Bi RN220M NTN, | Ổ Bi 50712202 NTN, | Ổ Bi 70752202K NTN, | Ổ Bi 700752307 NTN, |
| Ổ Bi RN220EM NTN, | Ổ Bi 70712202 NTN, | Ổ Bi 80752202K NTN, | Ổ Bi 80752307K NTN, |
| Ổ Bi RN221M NTN, | Ổ Bi 75712202 NTN, | Ổ Bi 100752202K NTN, | Ổ Bi 100752307K NTN, |
| Ổ Bi RN221/S0 NTN, | Ổ Bi 80752904K NTN, | Ổ Bi 130752202K NTN, | Ổ Bi 130752307K NTN, |
| Ổ Bi RN221M NTN, | Ổ Bi 100752904K NTN, | Ổ Bi 150752202K NTN, | Ổ Bi 150752307K NTN, |

