Vòng bi 3781A/3726- HOTLINE : 0961 363 183 Nhà nhập khẩu trực tiếp từ các nước, Phân phối giá sỉ toàn quốc, giao hàng miễn phí
Hàng tồn kho nhiều, nhiều mã hàng hiếm khó tìm, Nhận đặt hàng đi air nhanh 7-10 ngàyòng bi
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
1. Bạc đạn TIMKEN giảm giá Vòng bi 3781A/3726
| Bac dan LM78349A/LM78310A KOYO, | Vong bi LM78349A/LM78310A KOYO, | Bạc đạn KOYO LM78349A/LM78310A, |
| Bac dan LM78349/LM78310C KOYO, | Vong bi LM78349/LM78310C KOYO, | Bạc đạn KOYO LM78349/LM78310C, |
| Bac dan LM78349A/LM78310C KOYO, | Vong bi LM78349A/LM78310C KOYO, | Bạc đạn KOYO LM78349A/LM78310C, |
| Bac dan M38547/M38510 KOYO, | Vong bi M38547/M38510 KOYO, | Bạc đạn KOYO M38547/M38510, |
| Bac dan M38547/M38511 KOYO, | Vong bi M38547/M38511 KOYO, | Bạc đạn KOYO M38547/M38511, |
| Bac dan 14139X/14272 KOYO, | Vong bi 14139X/14272 KOYO, | Bạc đạn KOYO 14139X/14272, |
| Bac dan 14139X/14273 KOYO, | Vong bi 14139X/14273 KOYO, | Bạc đạn KOYO 14139X/14273, |
| Bac dan 14139X/14274 KOYO, | Vong bi 14139X/14274 KOYO, | Bạc đạn KOYO 14139X/14274, |
| Bac dan 14139X/14274A KOYO, | Vong bi 14139X/14274A KOYO, | Bạc đạn KOYO 14139X/14274A, |
| Bac dan 14139X/14274-S KOYO, | Vong bi 14139X/14274-S KOYO, | Bạc đạn KOYO 14139X/14274-S, |
| Bac dan 14139X/14276 KOYO, | Vong bi 14139X/14276 KOYO, | Bạc đạn KOYO 14139X/14276, |
| Bac dan 14139X/14277 KOYO, | Vong bi 14139X/14277 KOYO, | Bạc đạn KOYO 14139X/14277, |
| Bac dan 14139X/14282 KOYO, | Vong bi 14139X/14282 KOYO, | Bạc đạn KOYO 14139X/14282, |
| Bac dan 14139X/14283 KOYO, | Vong bi 14139X/14283 KOYO, | Bạc đạn KOYO 14139X/14283, |
| Bac dan 14139X/14284 KOYO, | Vong bi 14139X/14284 KOYO, | Bạc đạn KOYO 14139X/14284, |
| Bac dan 14139X/14299 KOYO, | Vong bi 14139X/14299 KOYO, | Bạc đạn KOYO 14139X/14299, |
| Bac dan 19138X/19262 KOYO, | Vong bi 19138X/19262 KOYO, | Bạc đạn KOYO 19138X/19262, |
| Bac dan 19138X/19268 KOYO, | Vong bi 19138X/19268 KOYO, | Bạc đạn KOYO 19138X/19268, |
| Bac dan 19138X/19268X KOYO, | Vong bi 19138X/19268X KOYO, | Bạc đạn KOYO 19138X/19268X, |
| Bac dan 19138X/19269 KOYO, | Vong bi 19138X/19269 KOYO, | Bạc đạn KOYO 19138X/19269, |
| Bac dan 3383/3331 KOYO, | Vong bi 3383/3331 KOYO, | Bạc đạn KOYO 3383/3331, |
| Bac dan 3384/3339 KOYO, | Vong bi 3384/3339 KOYO, | Bạc đạn KOYO 3384/3339, |
| Bac dan 3383/3339 KOYO, | Vong bi 3383/3339 KOYO, | Bạc đạn KOYO 3383/3339, |
| Bac dan 342/333A KOYO, | Vong bi 342/333A KOYO, | Bạc đạn KOYO 342/333A, |
| Bac dan 342A/333A KOYO, | Vong bi 342A/333A KOYO, | Bạc đạn KOYO 342A/333A, |
| Bac dan 336/333A KOYO, | Vong bi 336/333A KOYO, | Bạc đạn KOYO 336/333A, |
| Bac dan 3576/3520 KOYO, | Vong bi 3576/3520 KOYO, | Bạc đạn KOYO 3576/3520, |
2 . Đặc điểm kỹ thuật của vòng bi đũa côn, sự khác biệt về ký hiệu chữ sau ký tự số.
Vòng bi côn thường ký hiệu bằng số đầu tiên là số 3 thông thường gồm 5 số, trừ nhựng vòng bi có đường kính hệ inch.
Ví dụ : 32205
– Ký hiệu chữ sau số : JR, CR, DJ, DJR,….
Ví dụ như: 32205JR
– Ý nghĩa chữ sau số
(Độ dốc bình thường Với kí hiệu chữ sau đuôi là JR ) 32900JR … 30200JR, 32000JR …32200JR, 33000JR … 33200JR , 33100JR , 30300JR , 32300JR
(Độ dốc trung bình Với kí hiệu chữ sau đuôi là CR ) 30209CR, 32210CR, 30308CR,32308CR
(Độ dốc lớn Với kí hiệu chữ sau đuôi là DJ) 30300DJ, 30300DJR, 31300JR
3.
Thông số kỹ thuật vòng bi côn một hàng bi Mã số Vòng bi 3781A/3726
Vòng bi bạc đạn côn Hàng đơn ( 1 dãy bi )
(Hình ảnh)


(Hình ảnh)