Vòng bi 250712200- 0961 363 183 Vòng bi Lệch tâm hay còn gọi là Bạc đan lệch tâm
sản phẩm thường dùng nhiều trong các thiết bị hộp số.
Về cơ bản: ổ bi hộp số không có ca ngoài, mặt ngoài viên bi tiếp xúc trực tiếp vào đĩa hộp số.
Mức độ chuẩn xác và phức tạp, vòng bi hộp số có nhiều độ lệch và kích thước khác nhau nên người tiêu dùng dễ mua nhầm,
mua sai dẫn đến không sử dụng được.
1. Sơ lược doanh nghiệp chúng tôi -Vòng bi 250712200
- Với 20 năm kinh nghiệm trong ngành – Chuyên cung cấp các loại Vòng bi, Bạc đạn, ổ bi, Gối đỡ chất liệu thép cao cấp, inox cao cấp, gang, nhựa, gốm sứ…
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, am hiểu chuyên sâu về kỹ thuật.
- Hàng tồn kho nhiều, đa dạng chủng loại, nhiều thương hiệu.
- Là đơn vị nhập khẩu trực tiếp ổ bi lệch tâm dùng cho hộp số từ nước ngoài, không qua trung gian.
- Là nhà phân phối sỉ lẻ toàn quốc
- Cam kết giá cung cấp cạnh tranh nhất thị trường.
- Nhận đặt nhập khẩu các đơn hàng lẻ, giao hàng nhanh chóng.
2. Vòng bi lệch tâm dùng cho hộp số giảm giá sốc -Vòng bi 250712200
| Bearings KOYO 300752904 K1, | Vòng bi hộp số KOYO 300752904 K1, | Bạc đạn hộp số KOYO 300752904 K1, |
| Bearings KOYO 300752904 Y1, | Vòng bi hộp số KOYO 300752904 Y1, | Bạc đạn hộp số KOYO 300752904 Y1, |
| Bearings KOYO 300752905 K, | Vòng bi hộp số KOYO 300752905 K, | Bạc đạn hộp số KOYO 300752905 K, |
| Bearings KOYO 300752905 Y1, | Vòng bi hộp số KOYO 300752905 Y1, | Bạc đạn hộp số KOYO 300752905 Y1, |
| Bearings KOYO 300752906 K, | Vòng bi hộp số KOYO 300752906 K, | Bạc đạn hộp số KOYO 300752906 K, |
| Bearings KOYO 300752906 K1, | Vòng bi hộp số KOYO 300752906 K1, | Bạc đạn hộp số KOYO 300752906 K1, |
| Bearings KOYO 300752908 K, | Vòng bi hộp số KOYO 300752908 K, | Bạc đạn hộp số KOYO 300752908 K, |
| Bearings KOYO 350752307 K, | Vòng bi hộp số KOYO 350752307 K, | Bạc đạn hộp số KOYO 350752307 K, |
| Bearings KOYO 350752904 K, | Vòng bi hộp số KOYO 350752904 K, | Bạc đạn hộp số KOYO 350752904 K, |
| Bearings KOYO 350752904 K2, | Vòng bi hộp số KOYO 350752904 K2, | Bạc đạn hộp số KOYO 350752904 K2, |
| Bearings KOYO 350752904-11, | Vòng bi hộp số KOYO 350752904-11, | Bạc đạn hộp số KOYO 350752904-11, |
| Bearings KOYO 350752905 Y1, | Vòng bi hộp số KOYO 350752905 Y1, | Bạc đạn hộp số KOYO 350752905 Y1, |
| Bearings KOYO 350752906 K, | Vòng bi hộp số KOYO 350752906 K, | Bạc đạn hộp số KOYO 350752906 K, |
| Bearings KOYO 350752906 K1, | Vòng bi hộp số KOYO 350752906 K1, | Bạc đạn hộp số KOYO 350752906 K1, |
| Bearings KOYO 400752307 K, | Vòng bi hộp số KOYO 400752307 K, | Bạc đạn hộp số KOYO 400752307 K, |
| Bearings KOYO 400752905 K, | Vòng bi hộp số KOYO 400752905 K, | Bạc đạn hộp số KOYO 400752905 K, |
3. Hình ảnh kho hàng -Vòng bi 250712200

4. Phương thức thanh toán mua hàng -Vòng bi 250712200
- Thanh toán chuyển khoản / tiền mặt
- Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chăm sóc, cam kết cung cấp đúng loại khách hàng cần
- Hướng dẫn tư vấn nhiệt tình.
- Hotline : 0961 363 183 (zalo) – Điện thoại bàn (028) 351. 53. 233
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com - Web: https://goidobacdan.com
5. Các sản phẩm bạc đạn có tiêu chuẩn tương đương dùng cho hộp số
| Vong bi 300752904 K KOYO, | Bac dan 300752904 K KOYO, | Ổ bi 300752904 K KOYO, | Bearing 300752904 K KOYO, |
| Vong bi 300752904 K1 KOYO, | Bac dan 300752904 K1 KOYO, | Ổ bi 300752904 K1 KOYO, | Bearing 300752904 K1 KOYO, |
| Vong bi 300752904 Y1 KOYO, | Bac dan 300752904 Y1 KOYO, | Ổ bi 300752904 Y1 KOYO, | Bearing 300752904 Y1 KOYO, |
| Vong bi 300752905 K KOYO, | Bac dan 300752905 K KOYO, | Ổ bi 300752905 K KOYO, | Bearing 300752905 K KOYO, |
| Vong bi 300752905 Y1 KOYO, | Bac dan 300752905 Y1 KOYO, | Ổ bi 300752905 Y1 KOYO, | Bearing 300752905 Y1 KOYO, |
| Vong bi 300752906 K KOYO, | Bac dan 300752906 K KOYO, | Ổ bi 300752906 K KOYO, | Bearing 300752906 K KOYO, |
| Vong bi 300752906 K1 KOYO, | Bac dan 300752906 K1 KOYO, | Ổ bi 300752906 K1 KOYO, | Bearing 300752906 K1 KOYO, |
| Vong bi 300752908 K KOYO, | Bac dan 300752908 K KOYO, | Ổ bi 300752908 K KOYO, | Bearing 300752908 K KOYO, |
| Vong bi 350752307 K KOYO, | Bac dan 350752307 K KOYO, | Ổ bi 350752307 K KOYO, | Bearing 350752307 K KOYO, |
| Vong bi 350752904 K KOYO, | Bac dan 350752904 K KOYO, | Ổ bi 350752904 K KOYO, | Bearing 350752904 K KOYO, |
| Vong bi 350752904 K2 KOYO, | Bac dan 350752904 K2 KOYO, | Ổ bi 350752904 K2 KOYO, | Bearing 350752904 K2 KOYO, |
| Vong bi 350752904-11 KOYO, | Bac dan 350752904-11 KOYO, | Ổ bi 350752904-11 KOYO, | Bearing 350752904-11 KOYO, |
| Vong bi 350752905 Y1 KOYO, | Bac dan 350752905 Y1 KOYO, | Ổ bi 350752905 Y1 KOYO, | Bearing 350752905 Y1 KOYO, |
| Vong bi 350752906 K KOYO, | Bac dan 350752906 K KOYO, | Ổ bi 350752906 K KOYO, | Bearing 350752906 K KOYO, |
| Vong bi 350752906 K1 KOYO, | Bac dan 350752906 K1 KOYO, | Ổ bi 350752906 K1 KOYO, | Bearing 350752906 K1 KOYO, |

