Vòng bi 240/950 – HOTLINE : 0961 363 183 Nhà nhập khẩu trực tiếp từ các nước, Phân phối giá sỉ toàn quốc, giao hàng miễn phí
Hàng tồn kho nhiều, nhiều mã hàng hiếm khó tìm, Nhận đặt hàng đi air nhanh 7-10 ngàyòng bi
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
1. Bạc đạn TIMKEN giảm giá Vòng bi 240/950
| Bac dan M38547/M38510 Timken, | Vong bi M38547/M38510 Timken, | Bạc đạn Timken M38547/M38510, |
| Bac dan M38547/M38511 Timken, | Vong bi M38547/M38511 Timken, | Bạc đạn Timken M38547/M38511, |
| Bac dan 14139X/14272 Timken, | Vong bi 14139X/14272 Timken, | Bạc đạn Timken 14139X/14272, |
| Bac dan 14139X/14273 Timken, | Vong bi 14139X/14273 Timken, | Bạc đạn Timken 14139X/14273, |
| Bac dan 14139X/14274 Timken, | Vong bi 14139X/14274 Timken, | Bạc đạn Timken 14139X/14274, |
| Bac dan 14139X/14274A Timken, | Vong bi 14139X/14274A Timken, | Bạc đạn Timken 14139X/14274A, |
| Bac dan 14139X/14274-S Timken, | Vong bi 14139X/14274-S Timken, | Bạc đạn Timken 14139X/14274-S, |
| Bac dan 14139X/14276 Timken, | Vong bi 14139X/14276 Timken, | Bạc đạn Timken 14139X/14276, |
| Bac dan 14139X/14277 Timken, | Vong bi 14139X/14277 Timken, | Bạc đạn Timken 14139X/14277, |
| Bac dan 14139X/14282 Timken, | Vong bi 14139X/14282 Timken, | Bạc đạn Timken 14139X/14282, |
| Bac dan 14139X/14283 Timken, | Vong bi 14139X/14283 Timken, | Bạc đạn Timken 14139X/14283, |
| Bac dan 14139X/14284 Timken, | Vong bi 14139X/14284 Timken, | Bạc đạn Timken 14139X/14284, |
| Bac dan 14139X/14299 Timken, | Vong bi 14139X/14299 Timken, | Bạc đạn Timken 14139X/14299, |
| Bac dan 19138X/19262 Timken, | Vong bi 19138X/19262 Timken, | Bạc đạn Timken 19138X/19262, |
| Bac dan 19138X/19268 Timken, | Vong bi 19138X/19268 Timken, | Bạc đạn Timken 19138X/19268, |
| Bac dan 19138X/19268X Timken, | Vong bi 19138X/19268X Timken, | Bạc đạn Timken 19138X/19268X, |
| Bac dan 19138X/19269 Timken, | Vong bi 19138X/19269 Timken, | Bạc đạn Timken 19138X/19269, |
| Bac dan 3383/3331 Timken, | Vong bi 3383/3331 Timken, | Bạc đạn Timken 3383/3331, |
| Bac dan 3384/3339 Timken, | Vong bi 3384/3339 Timken, | Bạc đạn Timken 3384/3339, |
| Bac dan 3383/3339 Timken, | Vong bi 3383/3339 Timken, | Bạc đạn Timken 3383/3339, |
| Bac dan 342/333A Timken, | Vong bi 342/333A Timken, | Bạc đạn Timken 342/333A, |
| Bac dan 342A/333A Timken, | Vong bi 342A/333A Timken, | Bạc đạn Timken 342A/333A, |
| Bac dan 336/333A Timken, | Vong bi 336/333A Timken, | Bạc đạn Timken 336/333A, |
| Bac dan 3576/3520 Timken, | Vong bi 3576/3520 Timken, | Bạc đạn Timken 3576/3520, |
| Bac dan 3577/3520 Timken, | Vong bi 3577/3520 Timken, | Bạc đạn Timken 3577/3520, |
| Bac dan 3585/3520 Timken, | Vong bi 3585/3520 Timken, | Bạc đạn Timken 3585/3520, |
| Bac dan 3577/3525 Timken, | Vong bi 3577/3525 Timken, | Bạc đạn Timken 3577/3525, |
| Bac dan 3576/3525 Timken, | Vong bi 3576/3525 Timken, | Bạc đạn Timken 3576/3525, |
2 . Đặc điểm kỹ thuật của vòng bi đũa côn, sự khác biệt về ký hiệu chữ sau ký tự số.
Vòng bi côn thường ký hiệu bằng số đầu tiên là số 3 thông thường gồm 5 số, trừ nhựng vòng bi có đường kính hệ inch.
Ví dụ : 32205
– Ký hiệu chữ sau số : JR, CR, DJ, DJR,….
Ví dụ như: 32205JR
– Ý nghĩa chữ sau số
(Độ dốc bình thường Với kí hiệu chữ sau đuôi là JR ) 32900JR … 30200JR, 32000JR …32200JR, 33000JR … 33200JR , 33100JR , 30300JR , 32300JR
(Độ dốc trung bình Với kí hiệu chữ sau đuôi là CR ) 30209CR, 32210CR, 30308CR,32308CR
(Độ dốc lớn Với kí hiệu chữ sau đuôi là DJ) 30300DJ, 30300DJR, 31300JR
3.
Thông số kỹ thuật vòng bi côn một hàng bi Mã số Vòng bi 240/950
Vòng bi bạc đạn côn Hàng đơn ( 1 dãy bi )
(Hình ảnh)


(Hình ảnh)