Vòng bi 231/900- HOTLINE : 0961 363 183 Nhà nhập khẩu trực tiếp từ các nước, Phân phối giá sỉ toàn quốc, giao hàng miễn phí
Hàng tồn kho nhiều, nhiều mã hàng hiếm khó tìm, Nhận đặt hàng đi air nhanh 7-10 ngàyòng bi
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
1. Bạc đạn TIMKEN giảm giá Vòng bi 231/900
| Bạc đạn 59162/59429 Timken, | Vòng bi 59162/59429 Timken, | Ổ bi 59162/59429 Timken, |
| Bạc đạn 528/522A Timken, | Vòng bi 528/522A Timken, | Ổ bi 528/522A Timken, |
| Bạc đạn 536/532 Timken, | Vòng bi 536/532 Timken, | Ổ bi 536/532 Timken, |
| Bạc đạn 5358/5320 Timken, | Vòng bi 5358/5320 Timken, | Ổ bi 5358/5320 Timken, |
| Bạc đạn 5361/5320 Timken, | Vòng bi 5361/5320 Timken, | Ổ bi 5361/5320 Timken, |
| Bạc đạn 536/532A Timken, | Vòng bi 536/532A Timken, | Ổ bi 536/532A Timken, |
| Bạc đạn 536/532X Timken, | Vòng bi 536/532X Timken, | Ổ bi 536/532X Timken, |
| Bạc đạn 536/532XA Timken, | Vòng bi 536/532XA Timken, | Ổ bi 536/532XA Timken, |
| Bạc đạn 5361/5335 Timken, | Vòng bi 5361/5335 Timken, | Ổ bi 5361/5335 Timken, |
| Bạc đạn 5358/5335 Timken, | Vòng bi 5358/5335 Timken, | Ổ bi 5358/5335 Timken, |
| Bạc đạn 5358/5335V Timken, | Vòng bi 5358/5335V Timken, | Ổ bi 5358/5335V Timken, |
| Bạc đạn 5361/5335V Timken, | Vòng bi 5361/5335V Timken, | Ổ bi 5361/5335V Timken, |
| Bạc đạn 536/533A Timken, | Vòng bi 536/533A Timken, | Ổ bi 536/533A Timken, |
| Bạc đạn 536/533X Timken, | Vòng bi 536/533X Timken, | Ổ bi 536/533X Timken, |
| Bạc đạn 55187C/55434 Timken, | Vòng bi 55187C/55434 Timken, | Ổ bi 55187C/55434 Timken, |
| Bạc đạn 55187/55434 Timken, | Vòng bi 55187/55434 Timken, | Ổ bi 55187/55434 Timken, |
| Bạc đạn 55187C/55437 Timken, | Vòng bi 55187C/55437 Timken, | Ổ bi 55187C/55437 Timken, |
| Bạc đạn 55187/55437 Timken, | Vòng bi 55187/55437 Timken, | Ổ bi 55187/55437 Timken, |
| Bạc đạn 55187C/55443 Timken, | Vòng bi 55187C/55443 Timken, | Ổ bi 55187C/55443 Timken, |
| Bạc đạn 55187/55443 Timken, | Vòng bi 55187/55443 Timken, | Ổ bi 55187/55443 Timken, |
| Bạc đạn 59188/59412 Timken, | Vòng bi 59188/59412 Timken, | Ổ bi 59188/59412 Timken, |
| Bạc đạn 59187/59412 Timken, | Vòng bi 59187/59412 Timken, | Ổ bi 59187/59412 Timken, |
| Bạc đạn 59188/59413 Timken, | Vòng bi 59188/59413 Timken, | Ổ bi 59188/59413 Timken, |
| Bạc đạn 59187/59413 Timken, | Vòng bi 59187/59413 Timken, | Ổ bi 59187/59413 Timken, |
| Bạc đạn 59187/59425 Timken, | Vòng bi 59187/59425 Timken, | Ổ bi 59187/59425 Timken, |
| Bạc đạn 59188/59425 Timken, | Vòng bi 59188/59425 Timken, | Ổ bi 59188/59425 Timken, |
| Bạc đạn 59187/59429 Timken, | Vòng bi 59187/59429 Timken, | Ổ bi 59187/59429 Timken, |
| Bạc đạn 59188/59429 Timken, | Vòng bi 59188/59429 Timken, | Ổ bi 59188/59429 Timken, |
2 . Đặc điểm kỹ thuật của vòng bi đũa côn, sự khác biệt về ký hiệu chữ sau ký tự số.
Vòng bi côn thường ký hiệu bằng số đầu tiên là số 3 thông thường gồm 5 số, trừ nhựng vòng bi có đường kính hệ inch.
Ví dụ : 32205
– Ký hiệu chữ sau số : JR, CR, DJ, DJR,….
Ví dụ như: 32205JR
– Ý nghĩa chữ sau số
(Độ dốc bình thường Với kí hiệu chữ sau đuôi là JR ) 32900JR … 30200JR, 32000JR …32200JR, 33000JR … 33200JR , 33100JR , 30300JR , 32300JR
(Độ dốc trung bình Với kí hiệu chữ sau đuôi là CR ) 30209CR, 32210CR, 30308CR,32308CR
(Độ dốc lớn Với kí hiệu chữ sau đuôi là DJ) 30300DJ, 30300DJR, 31300JR
3. Thông số kỹ thuật vòng bi côn một hàng bi Mã số Vòng bi 231/900
Vòng bi bạc đạn côn Hàng đơn ( 1 dãy bi )
(Hình ảnh)


(Hình ảnh)