Vòng bi 230/900 – HOTLINE : 0961 363 183 Nhà nhập khẩu trực tiếp từ các nước, Phân phối giá sỉ toàn quốc, giao hàng miễn phí
Hàng tồn kho nhiều, nhiều mã hàng hiếm khó tìm, Nhận đặt hàng đi air nhanh 7-10 ngàyòng bi
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
1. Bạc đạn TIMKEN giảm giá Vòng bi 230/900
| Bạc đạn HM804848A/HM804810 Timken, | Vòng bi HM804848A/HM804810 Timken, | Ổ bi HM804848A/HM804810 Timken, |
| Bạc đạn HM80484/ HM804810 Timken, | Vòng bi HM80484/ HM804810 Timken, | Ổ bi HM80484/ HM804810 Timken, |
| Bạc đạn HM80484/ HM804810 Timken, | Vòng bi HM80484/ HM804810 Timken, | Ổ bi HM80484/ HM804810 Timken, |
| Bạc đạn HM80484/ HM804811 Timken, | Vòng bi HM80484/ HM804811 Timken, | Ổ bi HM80484/ HM804811 Timken, |
| Bạc đạn HM804848A/HM804811 Timken, | Vòng bi HM804848A/HM804811 Timken, | Ổ bi HM804848A/HM804811 Timken, |
| Bạc đạn HM80484/ HM804811 Timken, | Vòng bi HM80484/ HM804811 Timken, | Ổ bi HM80484/ HM804811 Timken, |
| Bạc đạn 365/S/362A Timken, | Vòng bi 365/S/362A Timken, | Ổ bi 365/S/362A Timken, |
| Bạc đạn 365/S/362X Timken, | Vòng bi 365/S/362X Timken, | Ổ bi 365/S/362X Timken, |
| Bạc đạn 3781/3720 Timken, | Vòng bi 3781/3720 Timken, | Ổ bi 3781/3720 Timken, |
| Bạc đạn 3781/3720V Timken, | Vòng bi 3781/3720V Timken, | Ổ bi 3781/3720V Timken, |
| Bạc đạn 3781/3726 Timken, | Vòng bi 3781/3726 Timken, | Ổ bi 3781/3726 Timken, |
| Bạc đạn 3781/3727 Timken, | Vòng bi 3781/3727 Timken, | Ổ bi 3781/3727 Timken, |
| Bạc đạn 3781/3730 Timken, | Vòng bi 3781/3730 Timken, | Ổ bi 3781/3730 Timken, |
| Bạc đạn 3781/3732 Timken, | Vòng bi 3781/3732 Timken, | Ổ bi 3781/3732 Timken, |
| Bạc đạn 3781/3733 Timken, | Vòng bi 3781/3733 Timken, | Ổ bi 3781/3733 Timken, |
| Bạc đạn 3781/3735 Timken, | Vòng bi 3781/3735 Timken, | Ổ bi 3781/3735 Timken, |
| Bạc đạn 545/532 Timken, | Vòng bi 545/532 Timken, | Ổ bi 545/532 Timken, |
| Bạc đạn 5395V/5320 Timken, | Vòng bi 5395V/5320 Timken, | Ổ bi 5395V/5320 Timken, |
| Bạc đạn 5395/5320 Timken, | Vòng bi 5395/5320 Timken, | Ổ bi 5395/5320 Timken, |
| Bạc đạn 545/532A Timken, | Vòng bi 545/532A Timken, | Ổ bi 545/532A Timken, |
| Bạc đạn 545/532X Timken, | Vòng bi 545/532X Timken, | Ổ bi 545/532X Timken, |
| Bạc đạn 545/532XA Timken, | Vòng bi 545/532XA Timken, | Ổ bi 545/532XA Timken, |
| Bạc đạn 5395/5335 Timken, | Vòng bi 5395/5335 Timken, | Ổ bi 5395/5335 Timken, |
| Bạc đạn 5395V/5335 Timken, | Vòng bi 5395V/5335 Timken, | Ổ bi 5395V/5335 Timken, |
| Bạc đạn 5395/5335V Timken, | Vòng bi 5395/5335V Timken, | Ổ bi 5395/5335V Timken, |
| Bạc đạn 5395V/5335V Timken, | Vòng bi 5395V/5335V Timken, | Ổ bi 5395V/5335V Timken, |
| Bạc đạn 545/533A Timken, | Vòng bi 545/533A Timken, | Ổ bi 545/533A Timken, |
2 . Đặc điểm kỹ thuật của vòng bi đũa côn, sự khác biệt về ký hiệu chữ sau ký tự số.
Vòng bi côn thường ký hiệu bằng số đầu tiên là số 3 thông thường gồm 5 số, trừ nhựng vòng bi có đường kính hệ inch.
Ví dụ : 32205
– Ký hiệu chữ sau số : JR, CR, DJ, DJR,….
Ví dụ như: 32205JR
– Ý nghĩa chữ sau số
(Độ dốc bình thường Với kí hiệu chữ sau đuôi là JR ) 32900JR … 30200JR, 32000JR …32200JR, 33000JR … 33200JR , 33100JR , 30300JR , 32300JR
(Độ dốc trung bình Với kí hiệu chữ sau đuôi là CR ) 30209CR, 32210CR, 30308CR,32308CR
(Độ dốc lớn Với kí hiệu chữ sau đuôi là DJ) 30300DJ, 30300DJR, 31300JR
3.
Thông số kỹ thuật vòng bi côn một hàng bi Mã số Vòng bi 230/900
Vòng bi bạc đạn côn Hàng đơn ( 1 dãy bi )
(Hình ảnh)


(Hình ảnh)