Vòng bi UCP201 ASAHI Nhà nhập khẩu nhà phân phối gối đỡ gắn ổ bi thương Hiệu
GỐI ĐỠ VÒNG BI ASAHI, NTN, FYH, SKF, KOYO, NACHI, FAG, JIB, GLH
Hotline: 0961 363 183 – (028) 351 53 233
-
Giới thiệu về dòng Vòng bi UCP201 ASAHI
Dạng Trục Đứng Vỏ gối bên ngoài hình dáng Omega bằng Gang chắc chắn,chịu lực, ít bị vỡ khi va đập có kí hiệu là P2….
Vòng bi bên trong được đúc bằng thép hợp kim, chịu lực, chịu nhiệt, bền ít mài mòn , ít nứt khi bị va đập mạnh được ký hiệu Là UC2…
Gối đỡ UCP là loai gối tự lựa – Vòng bi bên trong có thể tự lựa sang trái hoặc phải.
Bạc đạn UCP Bao gồm bạc đạn UC bên trong và vỏ gối P bên ngoài
Hình ảnh theo bản vẽ bên dưới

-
Bảng Cataloge Vòng bi UCP201 ASAHI vòng bi cách tra thông số kỹ thuật
Bạc đạn UCP313
bảng chi tiết Tra cứu thông số kỹ thuật gối đỡ UCP2..
-
Phương thức liên hệ mua hàng, đổi trả – Vòng bi UCP201 ASAHI
– Hỗ trợ kỹ thuật hotline: 0961 363 183 -028 35151004
– Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
– Phương thức thanh toán: CK/TM
– Hình thức đổi trả:
Hàng chỉ được đổi trả trong ngày do các yếu tố sau:
Nhà cung cấp giao sai mã hàng, sai kích thước, chất lượng
Hàng bị rỉ sét hoặc vỡ, không đúng yêu cầu kỹ thuật.
Bên mua kiểm tra hàng khi nhận hàng, nếu không đúng như yêu cầu thỏa thuận ban đầu thì chúng tôi trả lại tiền ngay.
-
Bảng tra mã số gối đỡ gắn ổ bi UCP – Vòng bi UCP201 ASAHI
| TIMKEN UCP210-31, | Vong bi TIMKEN UCP210-31, | Ổ bi TIMKEN UCP210-31, | Bearings TIMKEN UCP210-31, |
| TIMKEN UCP210-32, | Vong bi TIMKEN UCP210-32, | Ổ bi TIMKEN UCP210-32, | Bearings TIMKEN UCP210-32, |
| TIMKEN UCP211-32, | Vong bi TIMKEN UCP211-32, | Ổ bi TIMKEN UCP211-32, | Bearings TIMKEN UCP211-32, |
| TIMKEN UCP211-34, | Vong bi TIMKEN UCP211-34, | Ổ bi TIMKEN UCP211-34, | Bearings TIMKEN UCP211-34, |
| TIMKEN UCP211-35, | Vong bi TIMKEN UCP211-35, | Ổ bi TIMKEN UCP211-35, | Bearings TIMKEN UCP211-35, |
| TIMKEN UCP212-36, | Vong bi TIMKEN UCP212-36, | Ổ bi TIMKEN UCP212-36, | Bearings TIMKEN UCP212-36, |
| TIMKEN UCP212-38, | Vong bi TIMKEN UCP212-38, | Ổ bi TIMKEN UCP212-38, | Bearings TIMKEN UCP212-38, |
| TIMKEN UCP212-39, | Vong bi TIMKEN UCP212-39, | Ổ bi TIMKEN UCP212-39, | Bearings TIMKEN UCP212-39, |
| TIMKEN UCP213-40, | Vong bi TIMKEN UCP213-40, | Ổ bi TIMKEN UCP213-40, | Bearings TIMKEN UCP213-40, |
| TIMKEN UCP214-44, | Vong bi TIMKEN UCP214-44, | Ổ bi TIMKEN UCP214-44, | Bearings TIMKEN UCP214-44, |
| TIMKEN UCP215-48, | Vong bi TIMKEN UCP215-48, | Ổ bi TIMKEN UCP215-48, | Bearings TIMKEN UCP215-48, |
| TIMKEN UCP217-52, | Vong bi TIMKEN UCP217-52, | Ổ bi TIMKEN UCP217-52, | Bearings TIMKEN UCP217-52, |
| TIMKEN UCP218-56, | Vong bi TIMKEN UCP218-56, | Ổ bi TIMKEN UCP218-56, | Bearings TIMKEN UCP218-56, |
| TIMKEN UCP305-16, | Vong bi TIMKEN UCP305-16, | Ổ bi TIMKEN UCP305-16, | Bearings TIMKEN UCP305-16, |
| TIMKEN UCP305-18, | Vong bi TIMKEN UCP305-18, | Ổ bi TIMKEN UCP305-18, | Bearings TIMKEN UCP305-18, |

