Vòng bi HM803145/HM803112 TIMKEN – Hotline : 0961 363 183 tư vấn kỹ thuật, lắp ráp, cân chỉnh, bảo hành..
Chúng tôi là nhà nhập khẩu trực tiếp từ các nước, Phân phối giá sỉ toàn quốc, giao hàng miễn phí
Hàng tồn kho nhiều, nhiều mã hàng hiếm khó tìm
Nhận đặt hàng nhanh từ nước ngoài 7-10 ngày
1. Bạc đạn Côn một dãy, 2 dãy giảm giá – Vòng bi HM803145/HM803112
| Vòng bi 15120/15249 SKF, | Bạc đạn 15120/15249 SKF, | Ổ bi 15120/15249 SKF, | Bearing 15120/15249 SKF, |
| Vòng bi 15120/15250 SKF, | Bạc đạn 15120/15250 SKF, | Ổ bi 15120/15250 SKF, | Bearing 15120/15250 SKF, |
| Vòng bi 15120-15243 SKF, | Bạc đạn 15120-15243 SKF, | Ổ bi 15120-15243 SKF, | Bearing 15120-15243 SKF, |
| Vòng bi 15120-15244 SKF, | Bạc đạn 15120-15244 SKF, | Ổ bi 15120-15244 SKF, | Bearing 15120-15244 SKF, |
| Vòng bi 15120-15245 SKF, | Bạc đạn 15120-15245 SKF, | Ổ bi 15120-15245 SKF, | Bearing 15120-15245 SKF, |
| Vòng bi 15120-15249 SKF, | Bạc đạn 15120-15249 SKF, | Ổ bi 15120-15249 SKF, | Bearing 15120-15249 SKF, |
| Vòng bi 15120-15250 SKF, | Bạc đạn 15120-15250 SKF, | Ổ bi 15120-15250 SKF, | Bearing 15120-15250 SKF, |
| Vòng bi 15120A SKF, | Bạc đạn 15120A SKF, | Ổ bi 15120A SKF, | Bearing 15120A SKF, |
| Vòng bi 15120A/15243 SKF, | Bạc đạn 15120A/15243 SKF, | Ổ bi 15120A/15243 SKF, | Bearing 15120A/15243 SKF, |
| Vòng bi 15120A/15244 SKF, | Bạc đạn 15120A/15244 SKF, | Ổ bi 15120A/15244 SKF, | Bearing 15120A/15244 SKF, |
2 . Đặc điểm kỹ thuật của vòng bi đũa côn – Vòng bi HM803145/HM803112
-
sự khác biệt về ký hiệu chữ sau ký tự số.
Vòng bi côn thường ký hiệu bằng số đầu tiên là số 3 thông thường gồm 5 số, trừ nhựng vòng bi có đường kính hệ inch.
Ví dụ : 32205
– Ký hiệu chữ sau số : JR, CR, DJ, DJR,….
Ví dụ như: 32205JR
– Ý nghĩa chữ sau số
(Độ dốc bình thường Với kí hiệu chữ sau đuôi là JR )32900JR … 30200JR, 32000JR …32200JR, 33000JR … 33200JR , 33100JR , 30300JR , 32300JR
(Độ dốc lớn Với kí hiệu chữ sau đuôi là DJ) 30300DJ, 30300DJR, 31300JR
3.Thông số kỹ thuật vòng bi côn một hàng bi – Vòng bi HM803145/HM803112
Vòng bi bạc đạn côn Hàng đơn ( 1 dãy bi )
(Hình ảnh)
4. Bạc đạn Côn TIMKEN có kết cấu tương đương – Vòng bi HM803145/HM803112
| Vòng bi SKF LM501349HP-LM501310P, | Bạc đạn SKF LM501349HP-LM501310P, | Ổ bi SKF LM501349HP-LM501310P, |
| Vòng bi SKF LM501349HP-LM501311, | Bạc đạn SKF LM501349HP-LM501311, | Ổ bi SKF LM501349HP-LM501311, |
| Vòng bi SKF LM501349HP-LM501314, | Bạc đạn SKF LM501349HP-LM501314, | Ổ bi SKF LM501349HP-LM501314, |
| Vòng bi SKF LM501349-LM501310, | Bạc đạn SKF LM501349-LM501310, | Ổ bi SKF LM501349-LM501310, |
| Vòng bi SKF LM501349-LM501310A, | Bạc đạn SKF LM501349-LM501310A, | Ổ bi SKF LM501349-LM501310A, |
| Vòng bi SKF LM501349-LM501310P, | Bạc đạn SKF LM501349-LM501310P, | Ổ bi SKF LM501349-LM501310P, |
| Vòng bi SKF LM501349-LM501311, | Bạc đạn SKF LM501349-LM501311, | Ổ bi SKF LM501349-LM501311, |
| Vòng bi SKF LM501349-LM501314, | Bạc đạn SKF LM501349-LM501314, | Ổ bi SKF LM501349-LM501314, |
| Vòng bi SKF M802011, | Bạc đạn SKF M802011, | Ổ bi SKF M802011, |
| Vòng bi SKF M802011AP, | Bạc đạn SKF M802011AP, | Ổ bi SKF M802011AP, |
5. Phương thức thanh toán – Vòng bi HM803145/HM803112
Liên hệ : 0961 363 183 ( Zalo online 24/7)
Phương thứ thanh toán : Chuyển khoản/ tiền mặt
Đơn vị tính VNĐ / USD
Hàng tồn kho có sẵn giao ngay
Tham khảo face book : BẠC ĐẠN TIMKEN CHÍNH HÃNG


(Hình ảnh)