Vòng bi 6816- Hotline 0961 363 183 Nhà nhập khẩu nhà phân phối hàng đâu khu vực phía nam Vòng bi bạc đạn – gối đỡ ổ bi
Web: https://goidobacdan.com
Emal: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
Hotlie: ( Zalo) – Hỗ trợ giải đáp 24/7 : 028 351 51 004 – 0961 363 183
1. Lưu ý khi sử dụng Vòng bi cầu Vòng bi 6816
Đối với vòng bi cầu, Người ta sử dụng vòng cách lá thép dập.
Đối với vòng bi cầu cỡ lớn người là sử dụng vòng cách bằng đồng thau gia công trên máy.
Trong các ứng dụng có tốc độ cao, người ta cũng sử dụng vòng cách
bằng đồng gia công.
Đối với vòng bi cầu, nếu trong quá trình hoạt động, tải của vòng bị quá nhỏ, có thể xảy ra hiện tượng trượt giữa bị và rãnh lăn,
làm xước rãnh lăn của vòng bí.
Trọng lượng của bi và vòng cách càng lớn thì hiện tượng này càng dễ xảy ra,đặc biệt với vòng bi cỡ to.
Nếu tải của vòng bị quá nhỏ, hãy liên hệ Với chúng tôi để lựa chọn một vòng bi thích hợp.
2. Bảng Vòng cách tiêu chuẩn cho vòng bi cầu
| Số seri | Vòng cách bằng thép dập | Vòng cách bằng đồng thau gia công trên máy |
| 68 | 6800- 6838 | 6840-68/800 |
| 69 | 6900- 6936 | 6938-69/800 |
| 160 | 16001 – 16026 | 16028-16064 |
| 60 | 6000-6040 | 6044-60/670 |
| 62 | 6200-6240 | 6244-6272 |
| 63 | 6300-6332 | 6334-6356 |
3. Bảng mã vòng bi bạc đạn ổ bi cầu Vòng bi 6816
| Vòng bi KOYO 6844 ZZC3, | Vòng bi KOYO 6844 ZZCM, | Vòng bi KOYO 6844ZZ, | Vòng bi KOYO 6844Z, |
| Vòng bi KOYO 6848 ZZC3, | Vòng bi KOYO 6848 ZZCM, | Vòng bi KOYO 6848ZZ, | Vòng bi KOYO 6848Z, |
| Vòng bi KOYO 6852 ZZC3, | Vòng bi KOYO 6852 ZZCM, | Vòng bi KOYO 6852ZZ, | Vòng bi KOYO 6852Z, |
| Vòng bi KOYO 6856 ZZC3, | Vòng bi KOYO 6856 ZZCM, | Vòng bi KOYO 6856ZZ, | Vòng bi KOYO 6856Z, |
| Vòng bi KOYO 6860 ZZC3, | Vòng bi KOYO 6860 ZZCM, | Vòng bi KOYO 6860ZZ, | Vòng bi KOYO 6860Z, |
| Vòng bi KOYO 6864 ZZC3, | Vòng bi KOYO 6864 ZZCM, | Vòng bi KOYO 6864ZZ, | Vòng bi KOYO 6864Z, |
| Vòng bi KOYO 6868 ZZC3, | Vòng bi KOYO 6868 ZZCM, | Vòng bi KOYO 6868ZZ, | Vòng bi KOYO 6868Z, |
| Vòng bi KOYO 6872 ZZC3, | Vòng bi KOYO 6872 ZZCM, | Vòng bi KOYO 6872ZZ, | Vòng bi KOYO 6872Z, |
| Vòng bi KOYO 6876 ZZC3, | Vòng bi KOYO 6876 ZZCM, | Vòng bi KOYO 6876ZZ, | Vòng bi KOYO 6876Z, |
| Vòng bi KOYO 6880 ZZC3, | Vòng bi KOYO 6880 ZZCM, | Vòng bi KOYO 6880ZZ, | Vòng bi KOYO 6880Z, |

