Bạc đạn 612 0608 YRX – Vòng bi Lệch tâm hay còn gọi là Bạc đan lệch tâm , sản phẩm thường dùng nhiều trong các thiết bị hộp số.
Về cơ bản: Bạc đạn ổ bi hộp số không có ca ngoài, mặt ngoài viên bi tiếp xúc trực tiếp vào đĩa hộp số.
Mức độ chuẩn xác và phức tạp, vòng bi hộp số có nhiều độ lệch và kích thước khác nhau nên người tiêu dùng dễ mua nhầm,
mua sai dẫn đến không sử dụng được.
1. Sơ lược doanh nghiệp chúng tôi – Bạc đạn 612 0608 YRX
- -Với 20 năm kinh nghiệm trong ngành – Chuyên cung cấp các loại Vòng bi, Bạc đạn, ổ bi, Gối đỡ chất liệu thép cao cấp, inox cao cấp, gang, nhựa, gốm sứ…
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, am hiểu chuyên sâu về kỹ thuật.
- Hàng tồn kho nhiều, đa dạng chủng loại, nhiều thương hiệu.
- Là đơn vị nhập khẩu trực tiếp bạc đạn hộp số từ nước ngoài, không qua trung gian.
- Là nhà phân phối sỉ lẻ toàn quốc
- Cam kết giá cung cấp cạnh tranh nhất thị trường.
- Nhận đặt nhập khẩu các đơn hàng lẻ, giao hàng nhanh chóng.
2. Thông số kỹ thuật vòng bi hộp số, ổ bi lệch tâm
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chăm sóc, cam kết cung cấp đúng loại khách hàng cần
Hướng dẫn tư vấn nhiệt tình.
Hotline : 0961 363 183 (zalo) – Điện thoại bàn (028) 351. 53. 233
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
Web: https://goidobacdan.com
3. Danh sách mã hàng tham khảo Bạc đạn 612 0608 YRX
| Ổ Bi lệch tâm NTN 19UZS208T2, | Ổ Bi lệch tâm NTN 70712200, | Ổ Bi lệch tâm NTN 400752905K, |
| Ổ Bi lệch tâm NTN 20UZS80, | Ổ Bi lệch tâm NTN 70752904, | Ổ Bi lệch tâm NTN 500752905K, |
| Ổ Bi lệch tâm NTN 20UZS80T2, | Ổ Bi lệch tâm NTN 75712200, | Ổ Bi lệch tâm NTN 80752305, |
| Ổ Bi lệch tâm NTN 22UZ21111, | Ổ Bi lệch tâm NTN 80712200, | Ổ Bi lệch tâm NTN 100752305, |
| Ổ Bi lệch tâm NTN 22UZ21111T2 PX1, | Ổ Bi lệch tâm NTN 700712200, | Ổ Bi lệch tâm NTN 130752305, |
| Ổ Bi lệch tâm NTN 22UZ21117T2 PX1, | Ổ Bi lệch tâm NTN 150712200, | Ổ Bi lệch tâm NTN 150752305, |
| Ổ Bi lệch tâm NTN 22UZ21129T2 PX1, | Ổ Bi lệch tâm NTN 200712200, | Ổ Bi lệch tâm NTN 200752305, |
| Ổ Bi lệch tâm NTN 22UZ21159T2 PX1, | Ổ Bi lệch tâm NTN 250712200, | Ổ Bi lệch tâm NTN 250752305, |
| Ổ Bi lệch tâm NTN 22UZ21159T2, | Ổ Bi lệch tâm NTN 45712200, | Ổ Bi lệch tâm NTN 300752305, |
| Ổ Bi lệch tâm NTN 22UZ4112529T2, | Ổ Bi lệch tâm NTN 50712200, | Ổ Bi lệch tâm NTN 350752305, |
| Ổ Bi lệch tâm NTN 22UZ6120608GRX, | Ổ Bi lệch tâm NTN 100712200, | Ổ Bi lệch tâm NTN 400752305, |
| Ổ Bi lệch tâm NTN 22UZ830611T2 PX1, | Ổ Bi lệch tâm NTN 130712200, | Ổ Bi lệch tâm NTN 500752305, |
| Ổ Bi lệch tâm NTN 22UZ830611T2, | Ổ Bi lệch tâm NTN 45712201HA, | Ổ Bi lệch tâm NTN 550752305, |

