Bạc đạn 609 51 YRX – Vòng bi Lệch tâm hay còn gọi là Bạc đan lệch tâm , sản phẩm thường dùng nhiều trong các thiết bị hộp số.
Về cơ bản: Bạc đạn ổ bi hộp số không có ca ngoài, mặt ngoài viên bi tiếp xúc trực tiếp vào đĩa hộp số.
Mức độ chuẩn xác và phức tạp, vòng bi hộp số có nhiều độ lệch và kích thước khác nhau nên người tiêu dùng dễ mua nhầm,
mua sai dẫn đến không sử dụng được.
-
Sơ lược doanh nghiệp chúng tôi – Bạc đạn 609 51 YRX
- -Với 20 năm kinh nghiệm trong ngành – Chuyên cung cấp các loại Vòng bi, Bạc đạn, ổ bi, Gối đỡ chất liệu thép cao cấp, inox cao cấp, gang, nhựa, gốm sứ…
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, am hiểu chuyên sâu về kỹ thuật.
- Hàng tồn kho nhiều, đa dạng chủng loại, nhiều thương hiệu.
- Là đơn vị nhập khẩu trực tiếp bạc đạn hộp số từ nước ngoài, không qua trung gian.
- Là nhà phân phối sỉ lẻ toàn quốc
- Cam kết giá cung cấp cạnh tranh nhất thị trường.
- Nhận đặt nhập khẩu các đơn hàng lẻ, giao hàng nhanh chóng.
-
Thông số kỹ thuật vòng bi hộp số, ổ bi lệch tâm
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chăm sóc, cam kết cung cấp đúng loại khách hàng cần
Hướng dẫn tư vấn nhiệt tình.
Hotline : 0961 363 183 (zalo) – Điện thoại bàn (028) 351. 53. 233
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
Web: https://goidobacdan.com
-
Danh sách mã hàng tham khảo Bạc đạn 609 51 YRX
| Vòng bi lệch tâm 75712202 NTN, | Vòng bi lệch tâm 100752202K NTN, | Vòng bi lệch tâm 100752307K NTN, |
| Vòng bi lệch tâm 80752904K NTN, | Vòng bi lệch tâm 130752202K NTN, | Vòng bi lệch tâm 130752307K NTN, |
| Vòng bi lệch tâm 100752904K NTN, | Vòng bi lệch tâm 150752202K NTN, | Vòng bi lệch tâm 150752307K NTN, |
| Vòng bi lệch tâm 130752904K NTN, | Vòng bi lệch tâm 180752202K NTN, | Vòng bi lệch tâm 180752307K NTN, |
| Vòng bi lệch tâm 150752904K NTN, | Vòng bi lệch tâm 200752202K NTN, | Vòng bi lệch tâm 200752307K NTN, |
| Vòng bi lệch tâm 180752904K NTN, | Vòng bi lệch tâm 250752202K NTN, | Vòng bi lệch tâm 250752307K NTN, |
| Vòng bi lệch tâm 200752904K NTN, | Vòng bi lệch tâm 300752202K NTN, | Vòng bi lệch tâm 300752307K NTN, |
| Vòng bi lệch tâm 250752904K NTN, | Vòng bi lệch tâm 50752904K2 NTN, | Vòng bi lệch tâm 350752307K NTN, |
| Vòng bi lệch tâm 300752904K NTN, | Vòng bi lệch tâm 70752904K2 NTN, | Vòng bi lệch tâm 400752307K NTN, |
| Vòng bi lệch tâm 350752904K NTN, | Vòng bi lệch tâm 80752904K2 NTN, | Vòng bi lệch tâm 500752307K NTN, |

