Ổ BI 32232JR KOYO – HOTLINE : 0961 363 183 – 028 351 60 351
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
1. Thông số kỹ thuật vòng bi côn một hàng bi Mã số Ổ BI 32232JR KOYO
Vòng bi côn – bạc đạn côn Hàng đơn ( 1 dãy bi )
(Hình ảnh)
Catalogue vòng bi – Kích thước
| Tên gọi bạc đạn | Đường kính trong (d) mm | Đường kính ngoài (D)mm | Dày ca ngoài (T)mm | Dày ca trong (B)mm | Tốc độ quay trong mỡ [rpm] | Tốc độ quay trong nhớt [rpm] |
| Bac dan 32232JR, | 160 | 290 | 84 | 80 | 1200 | 1700 |
2 . Đặc điểm kỹ thuật của vòng bi côn, sự khác biệt về ký hiệu chữ sau ký tự số.
– Ký hiệu chữ sau số : JR, CR, DJ, DJR,….
– Ý nghĩa chữ sau số
(Độ dốc bình thường Với kí hiệu chữ sau đuôi là JR )
32900JR … 30200JR, 32000JR …32200JR, 33000JR … 33200JR , 33100JR , 30300JR , 32300JR
3. Bạc đạn vòng bi ổ bi giảm giá Ổ BI 32232JR KOYO
SKF 32202 , VÒNG BI SKF 32202 , VONG BI SKF 32202 , Ổ BI SKF 32202 , BEARINGS SKF 32202 ,
SKF 32203 , VÒNG BI SKF 32203 , VONG BI SKF 32203 , Ổ BI SKF 32203 , BEARINGS SKF 32203 ,
SKF 32204 , VÒNG BI SKF 32204 , VONG BI SKF 32204 , Ổ BI SKF 32204 , BEARINGS SKF 32204 ,
SKF 32205 , VÒNG BI SKF 32205 , VONG BI SKF 32205 , Ổ BI SKF 32205 , BEARINGS SKF 32205 ,
SKF 32206 , VÒNG BI SKF 32206 , VONG BI SKF 32206 , Ổ BI SKF 32206 , BEARINGS SKF 32206 ,
SKF 32207 , VÒNG BI SKF 32207 , VONG BI SKF 32207 , Ổ BI SKF 32207 , BEARINGS SKF 32207 ,
SKF 32208 , VÒNG BI SKF 32208 , VONG BI SKF 32208 , Ổ BI SKF 32208 , BEARINGS SKF 32208 ,
SKF 32209 , VÒNG BI SKF 32209 , VONG BI SKF 32209 , Ổ BI SKF 32209 , BEARINGS SKF 32209 ,
SKF 32210 , VÒNG BI SKF 32210 , VONG BI SKF 32210 , Ổ BI SKF 32210 , BEARINGS SKF 32210 ,
4. Cách bảo dưỡng tra mỡ lắp ráp, tuổi thọ của Ổ BI 32232JR KOYO
-
VÒNG BI 32203JR KOYOTuổi thọ làm việc của cùng một vòng bi
Tuổi thọ vòng bi được sử dụng cho một vài ứng dụng khác nhau sẽ không giống nhau.
Về mặt kỹ thuật, tuổi thọ của vòng bi được xác định bằng số vòng quay và biến đổi (chịu ảnh hưởng)
tùy theo: tải trọng (nặng hay nhẹ, đều hay không đều), nhiêt độ làm việc (cao hay thấp), môi trường làm việc (bụi bẩn, ẩm ướt, hoá chất,… ).
-
Cách tra mỡ vòng bi
Đối với vòng bi côn không có nắp chắn nên có thể dùng tra mỡ theo định kỳ hoặc dùng hệ thống bơm mỡ tự động.
Tùy vào tốc độ vận hành của máy và sự sinh nhiệt của máy mà ta chọn loại mỡ bôi trơn hoặc nhớt cho phù hợp.
Mỡ bò chiụ nhiệt các bạn phân biệt rõ – Nhiệt độ làm việc thường xuyên và nhiệt độ làm việc nhỏ giọt
– Độ C và độ F…
Đê chọn cho máy loại mỡ phù hợp .
5. Bảng mã số vòng bị Côn Hệ inch – Ổ BI 32232JR KOYO
| SKF 32211 , | VÒNG BI SKF 32211 , | VONG BI SKF 32211 , | Ổ BI SKF 32211 , | BEARINGS SKF 32211 , |
| SKF 32212 , | VÒNG BI SKF 32212 , | VONG BI SKF 32212 , | Ổ BI SKF 32212 , | BEARINGS SKF 32212 , |
| SKF 32213 , | VÒNG BI SKF 32213 , | VONG BI SKF 32213 , | Ổ BI SKF 32213 , | BEARINGS SKF 32213 , |
| SKF 32214 , | VÒNG BI SKF 32214 , | VONG BI SKF 32214 , | Ổ BI SKF 32214 , | BEARINGS SKF 32214 , |
| SKF 32215 , | VÒNG BI SKF 32215 , | VONG BI SKF 32215 , | Ổ BI SKF 32215 , | BEARINGS SKF 32215 , |
| SKF 32216 , | VÒNG BI SKF 32216 , | VONG BI SKF 32216 , | Ổ BI SKF 32216 , | BEARINGS SKF 32216 , |
| SKF 32217 , | VÒNG BI SKF 32217 , | VONG BI SKF 32217 , | Ổ BI SKF 32217 , | BEARINGS SKF 32217 , |
| SKF 32218 , | VÒNG BI SKF 32218 , | VONG BI SKF 32218 , | Ổ BI SKF 32218 , | BEARINGS SKF 32218 , |
| SKF 32219 , | VÒNG BI SKF 32219 , | VONG BI SKF 32219 , | Ổ BI SKF 32219 , | BEARINGS SKF 32219 , |


(Hình ảnh)