Ổ BI 32222JR KOYO – HOTLINE : 0961 363 183 – 028 351 60 351
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
1. Thông số kỹ thuật vòng bi côn một hàng bi Mã số Ổ BI 32222JR KOYO
Vòng bi côn – bạc đạn côn Hàng đơn ( 1 dãy bi )
(Hình ảnh)
Catalogue vòng bi – Kích thước
| Tên gọi bạc đạn | Đường kính trong (d) mm | Đường kính ngoài (D)mm | Dày ca ngoài (T)mm | Dày ca trong (B)mm | Tốc độ quay trong mỡ [rpm] | Tốc độ quay trong nhớt [rpm] |
| Bac dan 32222JR, | 110 | 200 | 56 | 53 | 1900 | 2500 |
2 . Đặc điểm kỹ thuật của vòng bi côn, sự khác biệt về ký hiệu chữ sau ký tự số.
– Ký hiệu chữ sau số : JR, CR, DJ, DJR,….
– Ý nghĩa chữ sau số
(Độ dốc bình thường Với kí hiệu chữ sau đuôi là JR )
32900JR … 30200JR, 32000JR …32200JR, 33000JR … 33200JR , 33100JR , 30300JR , 32300JR
3. Bạc đạn vòng bi ổ bi giảm giá Ổ BI 32222JR KOYO
| FAG 32202A, | VÒNG BIFAG 32202A, | VONG BIFAG 32202A, | Ổ BIFAG 32202A, |
| FAG 32203A, | VÒNG BIFAG 32203A, | VONG BIFAG 32203A, | Ổ BIFAG 32203A, |
| FAG 32204A, | VÒNG BIFAG 32204A, | VONG BIFAG 32204A, | Ổ BIFAG 32204A, |
| FAG 32205A, | VÒNG BIFAG 32205A, | VONG BIFAG 32205A, | Ổ BIFAG 32205A, |
| FAG 32206A, | VÒNG BIFAG 32206A, | VONG BIFAG 32206A, | Ổ BIFAG 32206A, |
| FAG 32207A, | VÒNG BIFAG 32207A, | VONG BIFAG 32207A, | Ổ BIFAG 32207A, |
| FAG 32208A, | VÒNG BIFAG 32208A, | VONG BIFAG 32208A, | Ổ BIFAG 32208A, |
| FAG 32209A, | VÒNG BIFAG 32209A, | VONG BIFAG 32209A, | Ổ BIFAG 32209A, |
| FAG 32210A, | VÒNG BIFAG 32210A, | VONG BIFAG 32210A, | Ổ BIFAG 32210A, |
4. Cách bảo dưỡng tra mỡ lắp ráp, tuổi thọ của Ổ BI 32222JR KOYO
-
VÒNG BI 32203JR KOYOTuổi thọ làm việc của cùng một vòng bi
Tuổi thọ vòng bi được sử dụng cho một vài ứng dụng khác nhau sẽ không giống nhau.
Về mặt kỹ thuật, tuổi thọ của vòng bi được xác định bằng số vòng quay và biến đổi (chịu ảnh hưởng)
tùy theo: tải trọng (nặng hay nhẹ, đều hay không đều), nhiêt độ làm việc (cao hay thấp), môi trường làm việc (bụi bẩn, ẩm ướt, hoá chất,… ).
-
Cách tra mỡ vòng bi
Đối với vòng bi côn không có nắp chắn nên có thể dùng tra mỡ theo định kỳ hoặc dùng hệ thống bơm mỡ tự động.
Tùy vào tốc độ vận hành của máy và sự sinh nhiệt của máy mà ta chọn loại mỡ bôi trơn hoặc nhớt cho phù hợp.
Mỡ bò chiụ nhiệt các bạn phân biệt rõ – Nhiệt độ làm việc thường xuyên và nhiệt độ làm việc nhỏ giọt
– Độ C và độ F…
Đê chọn cho máy loại mỡ phù hợp .
5. Bảng mã số vòng bị Côn Hệ inch – Ổ BI 32222JR KOYO
| FAG 32211A, | VÒNG BIFAG 32211A, | VONG BIFAG 32211A, | Ổ BIFAG 32211A, |
| FAG 32212A, | VÒNG BIFAG 32212A, | VONG BIFAG 32212A, | Ổ BIFAG 32212A, |
| FAG 32213A, | VÒNG BIFAG 32213A, | VONG BIFAG 32213A, | Ổ BIFAG 32213A, |
| FAG 32214A, | VÒNG BIFAG 32214A, | VONG BIFAG 32214A, | Ổ BIFAG 32214A, |
| FAG 32215A, | VÒNG BIFAG 32215A, | VONG BIFAG 32215A, | Ổ BIFAG 32215A, |
| FAG 32216A, | VÒNG BIFAG 32216A, | VONG BIFAG 32216A, | Ổ BIFAG 32216A, |
| FAG 32217A, | VÒNG BIFAG 32217A, | VONG BIFAG 32217A, | Ổ BIFAG 32217A, |
| FAG 32218A, | VÒNG BIFAG 32218A, | VONG BIFAG 32218A, | Ổ BIFAG 32218A, |
| FAG 32219A, | VÒNG BIFAG 32219A, | VONG BIFAG 32219A, | Ổ BIFAG 32219A, |


(Hình ảnh)