Ổ bi 30315JR – Nhà nhập khẩu, nhà phân phối Vòng bi-bạc đạn-ổ bi- gối bi Hotline 0961 363 183
1. Giới thiệu về Thương hiệu Bạc đạn – vòng bi – Ổ bi 30315JR
Điểm mạnh của JTEKT
JTEKT đang phát triển các sản phẩm dựa trên đánh giá và phân tích có độ chính xác cao,
đồng thời sản xuất và tiếp thị chúng dựa trên triết lý kiểm soát chất lượng tỉ mỉ.
Thiết lập hỗ trợ kỹ thuật toàn cầu tại các trang web phát triển vòng bi của chúng tôi trên khắp thế giới
JTEKT có trụ sở chính tại Nhật Bản và các Trung tâm Kỹ thuật trên khắp thế giới.
Các nhà máy sản xuất vòng bi bạc đạn ổ bi
Với bốn nhà máy ở Châu Âu, ba nhà máy sản xuất vòng bi ở Bắc Mỹ,
một nhà máy sản xuất vòng bi ở Nam Mỹ và hai nhà máy sản xuất vòng bi ở Trung Quốc / ASEAN.
Điều này cho phép chúng tôi trả lời các truy vấn từ khách hàng trên toàn thế giới một cách nhanh chóng
và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật chất lượng cao.
Ngoài những điều này, chúng tôi cũng luôn cung cấp các sản phẩm an toàn chất lượng
một cách nhanh chóng cho khách hàng trên toàn thế giới thông qua các đại lý bán hàng của chúng tôi ở nhiều quốc gia khác nhau.
Các trung tâm kỹ thuật được đặt trên toàn thế giới đảm bảo
đáp ứng nhanh chóng và hỗ trợ kỹ thuật cho nhu cầu của khách hàng.
2 . Catalogue Vòng bi Côn một dãy KOYO – Ổ bi 30315JR
| Mã số vòng bi | Đường kính trong (d) mm | Đường kính ngoài (D)mm | Dày ca ngoài (T)mm | Dày ca trong (B)mm | CR [kN] | COR [kN] | CU [kN] | Tốc độ quay trong mỡ [rpm] | Tốc độ quay trong nhớt [rpm] |
| Bạc đạn ổ bi 33208JR | 40 | 80 | 32 | 32 | 135 | 139 | 20.8 | 5000 | 6700 |
| Bạc đạn ổ bi T2EE040 | 40 | 85 | 33 | 32.5 | 143 | 143 | 21.6 | 4800 | 6400 |
| Bạc đạn ổ bi 30308DJR | 40 | 90 | 25.25 | 23 | 100 | 90.2 | 13.1 | 3800 | 5300 |
| Bạc đạn ổ bi 30308XR | 40 | 90 | 25.25 | 23 | 109 | 98.5 | 14.8 | 4600 | 6100 |
| Bạc đạn ổ bi 30308JR | 40 | 90 | 25.25 | 23 | 113 | 101 | 15.5 | 4500 | 6100 |
| Bạc đạn ổ bi TR0809AR | 40 | 90 | 35.25 | 33 | 140 | 138 | 20.2 | 4700 | 6200 |
| Bạc đạn ổ bi 32308JR | 40 | 90 | 35.25 | 33 | 145 | 139 | 21.3 | 4600 | 6200 |
| Bạc đạn ổ bi 33213JR | 65 | 120 | 41 | 41 | 250 | 277 | 43 | 3200 | 4300 |
| Bạc đạn ổ bi T7FC065 | 65 | 130 | 37 | 33.5 | 186 | 211 | 31.2 | 2600 | 3600 |
| Bạc đạn ổ bi 30313DJR | 65 | 140 | 36 | 33 | 220 | 209 | 31.4 | 2400 | 3400 |
Bảng tra thông số kích thước vòng bi
3 .Vòng bi – bạc đạn ổ bi tồn kho giảm giá sốc – Ổ bi 30315JR
Liên hệ ngay : Hotline: 0961 363 183 – 028 351 60 351
Email. P.kinhdoanhtnh@gmail.com
Web: https://goidobacdan.com/vong-bi-koyo-nhat/
Bảng mã vòng bi giảm giá sốc:
| KOYO 65237A/500, | VÒNG BI KOYO 65237A/500, | VONG BI KOYO 65237A/500, | Ổ BI KOYO 65237A/500, |
| KOYO H715332/11, | VÒNG BI KOYO H715332/11, | VONG BI KOYO H715332/11, | Ổ BI KOYO H715332/11, |
| KOYO 392/394A, | VÒNG BI KOYO 392/394A, | VONG BI KOYO 392/394A, | Ổ BI KOYO 392/394A, |
| KOYO 29586/20, | VÒNG BI KOYO 29586/20, | VONG BI KOYO 29586/20, | Ổ BI KOYO 29586/20, |
| KOYO 390A/394A, | VÒNG BI KOYO 390A/394A, | VONG BI KOYO 390A/394A, | Ổ BI KOYO 390A/394A, |
| KOYO 395/394A, | VÒNG BI KOYO 395/394A, | VONG BI KOYO 395/394A, | Ổ BI KOYO 395/394A, |

