Ổ bi 30310JR – Nhà nhập khẩu, nhà phân phối Vòng bi-bạc đạn-ổ bi- gối bi Hotline 0961 363 183
1. Giới thiệu về Thương hiệu Bạc đạn – vòng bi – Ổ bi 30310JR
Điểm mạnh của JTEKT
JTEKT đang phát triển các sản phẩm dựa trên đánh giá và phân tích có độ chính xác cao,
đồng thời sản xuất và tiếp thị chúng dựa trên triết lý kiểm soát chất lượng tỉ mỉ.
Thiết lập hỗ trợ kỹ thuật toàn cầu tại các trang web phát triển vòng bi của chúng tôi trên khắp thế giới
JTEKT có trụ sở chính tại Nhật Bản và các Trung tâm Kỹ thuật trên khắp thế giới.
Các nhà máy sản xuất vòng bi bạc đạn ổ bi
Với bốn nhà máy ở Châu Âu, ba nhà máy sản xuất vòng bi ở Bắc Mỹ,
một nhà máy sản xuất vòng bi ở Nam Mỹ và hai nhà máy sản xuất vòng bi ở Trung Quốc / ASEAN.
Điều này cho phép chúng tôi trả lời các truy vấn từ khách hàng trên toàn thế giới một cách nhanh chóng
và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật chất lượng cao.
Ngoài những điều này, chúng tôi cũng luôn cung cấp các sản phẩm an toàn chất lượng
một cách nhanh chóng cho khách hàng trên toàn thế giới thông qua các đại lý bán hàng của chúng tôi ở nhiều quốc gia khác nhau.
Các trung tâm kỹ thuật được đặt trên toàn thế giới đảm bảo
đáp ứng nhanh chóng và hỗ trợ kỹ thuật cho nhu cầu của khách hàng.
2 . Catalogue Vòng bi Côn một dãy KOYO – Ổ bi 30310JR
| Bearings No | Inside Diameter | Outside Diameter | Bearing Width | width | Basic dynamic load rating | Basic static load rating | Fatigue limit load | Limiting speeds (Grease) | Limiting speeds (Oil) |
| Mã số vòng bi | Đường kính trong (d) mm | Đường kính ngoài (D)mm | Dày ca ngoài (T)mm | Dày ca trong (B)mm | CR [kN] | COR [kN] | CU [kN] | NG [rpm] | NO [rpm] |
| Vòng bi 32340 | 200 | 420 | 146 | 138 | 2240 | 2580 | 260 | 830 | 1100 |
| Vòng bi 32944JR | 220 | 300 | 51 | 51 | 621 | 1 010 | 112 | 1000 | 1400 |
| Vòng bi 32044JR | 220 | 340 | 76 | 76 | 1 120 | 1 620 | 175 | 940 | 1300 |
| Vòng bi 30244JR | 220 | 400 | 72 | 65 | 1 260 | 1 440 | 160 | 830 | 1100 |
| Vòng bi 32244 | 220 | 400 | 114 | 108 | 1500 | 1930 | 198 | 830 | 1100 |
| Vòng bi 30344 | 220 | 460 | 97 | 88 | 1570 | 1680 | 181 | 730 | 980 |
| Vòng bi 32948JR | 240 | 320 | 51 | 51 | 645 | 1 090 | 119 | 940 | 1300 |
| Vòng bi 32048JR | 240 | 360 | 76 | 76 | 1 160 | 1 720 | 180 | 870 | 1200 |
| Vòng bi 30248R | 240 | 440 | 79 | 72 | 1540 | 1790 | 191 | 730 | 980 |
| Vòng bi 32248 | 240 | 440 | 127 | 120 | 1920 | 2480 | 245 | 740 | 980 |
Bảng tra thông số kích thước vòng bi
3 .Vòng bi – bạc đạn ổ bi tồn kho giảm giá sốc – Ổ bi 30310JR
Liên hệ ngay : Hotline: 0961 363 183 – 028 351 60 351
Email. P.kinhdoanhtnh@gmail.com
Web: https://goidobacdan.com/vong-bi-koyo-nhat/
Bảng mã vòng bi giảm giá sốc:
| KOYO 359A/354A, | VÒNG BI KOYO 359A/354A, | VONG BI KOYO 359A/354A, | Ổ BI KOYO 359A/354A, |
| KOYO 359S/354A, | VÒNG BI KOYO 359S/354A, | VONG BI KOYO 359S/354A, | Ổ BI KOYO 359S/354A, |
| KOYO 2984/24, | VÒNG BI KOYO 2984/24, | VONG BI KOYO 2984/24, | Ổ BI KOYO 2984/24, |
| KOYO 369A/362A, | VÒNG BI KOYO 369A/362A, | VONG BI KOYO 369A/362A, | Ổ BI KOYO 369A/362A, |
| KOYO M804049/10, | VÒNG BI KOYO M804049/10, | VONG BI KOYO M804049/10, | Ổ BI KOYO M804049/10, |
| KOYO HM804846/10, | VÒNG BI KOYO HM804846/10, | VONG BI KOYO HM804846/10, | Ổ BI KOYO HM804846/10, |
| KOYO 386A/382A, | VÒNG BI KOYO 386A/382A, | VONG BI KOYO 386A/382A, | Ổ BI KOYO 386A/382A, |

