GỐI ĐỠ NPE367DEE – HOTLINE : 0961 363 183 – 028 351 60 351
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
Vòng bi do Timken ® chuyên sản xuất chế tạo loại vòng bi có dung sai chính xác, hệ inch.
hình dạng bên trong độc quyền và vật liệu chất lượng.
Vòng bi côn, hình cầu, hình trụ, lực đẩy, bi, đồng bằng, thu nhỏ, chính xác và có vỏ của Timken ® mang lại hiệu suất mạnh mẽ, nhất quán và đáng tin cậy.
1. CATALOGUE GỐI ĐỠ TIMKEN – GỐI ĐỠ NPE367DEE
Mã vòng bi |
d – Lỗ khoan |
D – Đường kính ngoài cốc |
B – Chiều rộng hình nón |
C – Chiều rộng cốc |
T – Chiều rộng vòng bi |
| Vòng bi 14120 – 14284, | 1.1900 in30.226 mm | 2.8345 in71.996 mm | 1.0520 in26.721 mm | 0.7250 in18.415 mm | 1.1623 in29.522 mm |
| Vòng bi 14121 – 14284, | 1.1900 in30.226 mm | 2.8345 in71.996 mm | 1.0210 in25.933 mm | 0.7250 in18.415 mm | 1.1313 in28.735 mm |
| Vòng bi 14116 – 14284, | 1.1900 in30.226 mm | 2.8345 in71.996 mm | 0.7710 in19.583 mm | 0.7250 in18.415 mm | 0.8813 in22.385 mm |
| Vòng bi 14116W – 14284, | 1.1900 in30.226 mm | 2.8345 in71.996 mm | 0.7710 in19.583 mm | 0.7250 in18.415 mm | 0.8813 in22.385 mm |
| Vòng bi 14119A – 14284, | 1.1900 in30.226 mm | 2.8345 in71.996 mm | 0.7710 in19.583 mm | 0.7250 in18.415 mm | 0.8813 in22.385 mm |
| Vòng bi 14116W – 14299, | 1.1900 in30.226 mm | 3.0625 in77.788 mm | 0.7710 in19.583 mm | 0.6250 in15.875 mm | 0.7813 in19.845 mm |
| Vòng bi 14116 – 14299, | 1.1900 in30.226 mm | 3.0625 in77.788 mm | 0.7710 in19.583 mm | 0.6250 in15.875 mm | 0.7813 in19.845 mm |
| Vòng bi 14119A – 14299, | 1.1900 in30.226 mm | 3.0625 in77.788 mm | 0.7710 in19.583 mm | 0.6250 in15.875 mm | 0.7813 in19.845 mm |
| Vòng bi 14121 – 14299, | 1.1900 in30.226 mm | 3.0625 in77.788 mm | 1.0210 in25.933 mm | 0.6250 in15.875 mm | 1.0313 in26.195 mm |
| Vòng bi 14120 – 14299, | 1.1900 in30.226 mm | 3.0625 in77.788 mm | 1.0520 in26.721 mm | 0.6250 in15.875 mm | 1.0623 in26.982 mm |
2. ĐẠI LÝ VÒNG BI TIMKEN – CATALOGUE Ổ BI TIMKEN – GỐI ĐỠ NPE367DEE
Mã vòng bi |
d – Lỗ khoan |
D – Đường kính ngoài cốc |
B – Chiều rộng hình nón |
C – Chiều rộng cốc |
T – Chiều rộng vòng bi |
| Vòng bi M86648A – M86610, | 1.2187 in30.955 mm | 2.5312 in64.292 mm | 0.8438 in21.433 mm | 0.6563 in16.670 mm | 0.8438 in21.433 mm |
| Vòng bi M86648 – M86610, | 1.2187 in30.955 mm | 2.5312 in64.292 mm | 0.8438 in21.433 mm | 0.6563 in16.670 mm | 0.8438 in21.433 mm |
| Vòng bi 1674 – 1620, | 1.2450 in31.623 mm | 2.625 in66.675 mm | 0.8125 in20.638 mm | 0.6250 in15.875 mm | 0.8125 in20.638 mm |
| Vòng bi 02476 – 02419, | 1 1/4 in31.75 mm | 2.6373 in66.987 mm | 0.8750 in22.225 mm | 0.6299 in15.999 mm | 0.8072 in20.503 mm |
| Vòng bi 02475 – 02419, | 1 1/4 in31.75 mm | 2.6373 in66.987 mm | 0.8750 in22.225 mm | 0.6299 in15.999 mm | 0.8072 in20.503 mm |
| Vòng bi 02476 – 02420, | 1 1/4 in31.75 mm | 2.6875 in68.263 mm | 0.8750 in22.225 mm | 0.6875 in17.463 mm | 0.8750 in22.225 mm |
| Vòng bi 02475 – 02420, | 1 1/4 in31.75 mm | 2.6875 in68.263 mm | 0.8750 in22.225 mm | 0.6875 in17.463 mm | 0.8750 in22.225 mm |
| Vòng bi 02476 – 02420A, | 1 1/4 in31.75 mm | 2.6875 in68.263 mm | 0.8750 in22.225 mm | 0.6393 in16.238 mm | 0.8268 in21.001 mm |
3. Thông tin liên hệ mua hàng GỐI ĐỠ NPE367DEE
Điện thoại : 0961 363 183 ( Zalo – 028 351 60 351
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
- Giao hàng tận nơi
- Miễn phí giao hàng
- Hàng tồn kho sẵn…

