Bạc đạn 41406-11YEX, Vòng bi Lệch tâm hay còn gọi là Bạc đan lệch tâm , sản phẩm thường dùng nhiều trong các thiết bị hộp số.
Về cơ bản: Bạc đạn ổ bi hộp số không có ca ngoài, mặt ngoài viên bi tiếp xúc trực tiếp vào đĩa hộp số.
Mức độ chuẩn xác và phức tạp, vòng bi hộp số có nhiều độ lệch và kích thước khác nhau nên người tiêu dùng dễ mua nhầm,
mua sai dẫn đến không sử dụng được.
-
Sơ lược doanh nghiệp chúng tôi – Bạc đạn 41406-11YEX
- -Với 20 năm kinh nghiệm trong ngành – Chuyên cung cấp các loại Vòng bi, Bạc đạn, ổ bi, Gối đỡ chất liệu thép cao cấp, inox cao cấp, gang, nhựa, gốm sứ…
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, am hiểu chuyên sâu về kỹ thuật.
- Hàng tồn kho nhiều, đa dạng chủng loại, nhiều thương hiệu.
- Là đơn vị nhập khẩu trực tiếp bạc đạn hộp số từ nước ngoài, không qua trung gian.
- Là nhà phân phối sỉ lẻ toàn quốc
- Cam kết giá cung cấp cạnh tranh nhất thị trường.
- Nhận đặt nhập khẩu các đơn hàng lẻ, giao hàng nhanh chóng.
-
Kho hàng vòng bi bạc đạn – ổ bi – gối bi Bạc đạn 41406-11YEX

hình ảnh kho hàng
-
Thông số kỹ thuật Bạc đạn hộp số, bạc đan lệch tâm
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chăm sóc, cam kết cung cấp đúng loại khách hàng cần
Hướng dẫn tư vấn nhiệt tình.
Hotline : 0961 363 183 (zalo) – Điện thoại bàn (028) 351. 53. 233
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
Web: https://goidobacdan.com
-
Danh sách mã hàng tham khảo Bạc đạn 41406-11YEX
| Ổ Bi RN226EM NTN, | Ổ Bi 100752905Y1 NTN, | Ổ Bi 130752904K2 NTN, | Ổ Bi 700752307K NTN, |
| Ổ Bi RN228 NTN, | Ổ Bi 130752905Y1 NTN, | Ổ Bi 150752904K2 NTN, | Ổ Bi 80752908 NTN, |
| Ổ Bi RN228EM NTN, | Ổ Bi 150752905Y1 NTN, | Ổ Bi 180752904K2 NTN, | Ổ Bi 100752908 NTN, |
| Ổ Bi RN228M NTN, | Ổ Bi 180752905Y1 NTN, | Ổ Bi 200752904K2 NTN, | Ổ Bi 130752908 NTN, |
| Ổ Bi RN228E NTN, | Ổ Bi 200752905Y1 NTN, | Ổ Bi 250752904K2 NTN, | Ổ Bi 150752908 NTN, |
| Ổ Bi NU228 NTN, | Ổ Bi 250752905Y1 NTN, | Ổ Bi 300752904K2 NTN, | Ổ Bi 200752908 NTN, |
| Ổ Bi RN230EM NTN, | Ổ Bi 300752905Y1 NTN, | Ổ Bi 350752904K2 NTN, | Ổ Bi 250752908 NTN, |
| Ổ Bi RN232EM NTN, | Ổ Bi 350752905Y1 NTN, | Ổ Bi 80752904Y1 NTN, | Ổ Bi 300752908 NTN, |
| Ổ Bi RN232M NTN, | Ổ Bi 80752905K NTN, | Ổ Bi 100752904Y1 NTN, | Ổ Bi 350752908 NTN, |
| Ổ Bi 105UZS623 NTN, | Ổ Bi 100752905K NTN, | Ổ Bi 130752904Y1 NTN, | Ổ Bi 400752908 NTN, |
| Ổ Bi 130UZS91 NTN, | Ổ Bi 130752905K NTN, | Ổ Bi 150752904Y1 NTN, | Ổ Bi 500752908 NTN, |
| Ổ Bi 140UZS93 NTN, | Ổ Bi 25UZ4141317 NTN, | Ổ Bi 25UZ4141317 NTN, | Ổ Bi UZ217VB NTN, |

