Vòng bi 3781/3730- HOTLINE : 0961 363 183 Nhà nhập khẩu trực tiếp từ các nước, Phân phối giá sỉ toàn quốc, giao hàng miễn phí
Hàng tồn kho nhiều, nhiều mã hàng hiếm khó tìm, Nhận đặt hàng đi air nhanh 7-10 ngàyòng bi
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
1. Bạc đạn TIMKEN giảm giá Vòng bi 3781/3730
| Bac dan 617/612 KOYO, | Vong bi 617/612 KOYO, | Bạc đạn KOYO 617/612, |
| Bac dan 617/612A KOYO, | Vong bi 617/612A KOYO, | Bạc đạn KOYO 617/612A, |
| Bac dan 617/612V KOYO, | Vong bi 617/612V KOYO, | Bạc đạn KOYO 617/612V, |
| Bac dan 617/614X KOYO, | Vong bi 617/614X KOYO, | Bạc đạn KOYO 617/614X, |
| Bac dan 66187/66461 KOYO, | Vong bi 66187/66461 KOYO, | Bạc đạn KOYO 66187/66461, |
| Bac dan 66187/66462 KOYO, | Vong bi 66187/66462 KOYO, | Bạc đạn KOYO 66187/66462, |
| Bac dan 72188/72487 KOYO, | Vong bi 72188/72487 KOYO, | Bạc đạn KOYO 72188/72487, |
| Bac dan 72187/72487 KOYO, | Vong bi 72187/72487 KOYO, | Bạc đạn KOYO 72187/72487, |
| Bac dan 72187C/72487 KOYO, | Vong bi 72187C/72487 KOYO, | Bạc đạn KOYO 72187C/72487, |
| Bac dan 72188C/72487 KOYO, | Vong bi 72188C/72487 KOYO, | Bạc đạn KOYO 72188C/72487, |
| Bac dan 72187C/72500 KOYO, | Vong bi 72187C/72500 KOYO, | Bạc đạn KOYO 72187C/72500, |
| Bac dan 72188C/72500 KOYO, | Vong bi 72188C/72500 KOYO, | Bạc đạn KOYO 72188C/72500, |
| Bac dan HM804846/HM804810 KOYO, | Vong bi HM804846/HM804810 KOYO, | Bạc đạn KOYO HM804846/HM804810, |
| Bac dan HM804846/HM804811 KOYO, | Vong bi HM804846/HM804811 KOYO, | Bạc đạn KOYO HM804846/HM804811, |
| Bac dan HM907639/HM907614 KOYO, | Vong bi HM907639/HM907614 KOYO, | Bạc đạn KOYO HM907639/HM907614, |
| Bac dan HM907639/HM907616 KOYO, | Vong bi HM907639/HM907616 KOYO, | Bạc đạn KOYO HM907639/HM907616, |
| Bac dan M804049/M804010 KOYO, | Vong bi M804049/M804010 KOYO, | Bạc đạn KOYO M804049/M804010, |
| Bac dan M804048/M804010 KOYO, | Vong bi M804048/M804010 KOYO, | Bạc đạn KOYO M804048/M804010, |
| Bac dan 3781A/3726 KOYO, | Vong bi 3781A/3726 KOYO, | Bạc đạn KOYO 3781A/3726, |
| Bac dan HM804848A/HM804810 KOYO, | Vong bi HM804848A/HM804810 KOYO, | Bạc đạn KOYO HM804848A/HM804810, |
| Bac dan HM80484/ HM804810 KOYO, | Vong bi HM80484/ HM804810 KOYO, | Bạc đạn KOYO HM80484/ HM804810, |
| Bac dan HM80484/ HM804810 KOYO, | Vong bi HM80484/ HM804810 KOYO, | Bạc đạn KOYO HM80484/ HM804810, |
| Bac dan HM80484/ HM804811 KOYO, | Vong bi HM80484/ HM804811 KOYO, | Bạc đạn KOYO HM80484/ HM804811, |
| Bac dan HM804848A/HM804811 KOYO, | Vong bi HM804848A/HM804811 KOYO, | Bạc đạn KOYO HM804848A/HM804811, |
| Bac dan HM80484/ HM804811 KOYO, | Vong bi HM80484/ HM804811 KOYO, | Bạc đạn KOYO HM80484/ HM804811, |
| Bac dan 365/S/362A KOYO, | Vong bi 365/S/362A KOYO, | Bạc đạn KOYO 365/S/362A, |
2 . Đặc điểm kỹ thuật của vòng bi đũa côn, sự khác biệt về ký hiệu chữ sau ký tự số.
Vòng bi côn thường ký hiệu bằng số đầu tiên là số 3 thông thường gồm 5 số, trừ nhựng vòng bi có đường kính hệ inch.
Ví dụ : 32205
– Ký hiệu chữ sau số : JR, CR, DJ, DJR,….
Ví dụ như: 32205JR
– Ý nghĩa chữ sau số
(Độ dốc bình thường Với kí hiệu chữ sau đuôi là JR ) 32900JR … 30200JR, 32000JR …32200JR, 33000JR … 33200JR , 33100JR , 30300JR , 32300JR
(Độ dốc trung bình Với kí hiệu chữ sau đuôi là CR ) 30209CR, 32210CR, 30308CR,32308CR
(Độ dốc lớn Với kí hiệu chữ sau đuôi là DJ) 30300DJ, 30300DJR, 31300JR
3. Thông số kỹ thuật vòng bi côn một hàng bi Mã số Vòng bi 3781/3730
Vòng bi bạc đạn côn Hàng đơn ( 1 dãy bi )
(Hình ảnh)


(Hình ảnh)