Vòng bi 526A/522 – HOTLINE : 0961 363 183 Nhà nhập khẩu trực tiếp từ các nước, Phân phối giá sỉ toàn quốc, giao hàng miễn phí
Hàng tồn kho nhiều, nhiều mã hàng hiếm khó tìm, Nhận đặt hàng đi air nhanh 7-10 ngàyòng bi
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
1. Bạc đạn TIMKEN giảm giá Vòng bi 526A/522
| Bạc đạn 3190/3129 KOYO, | Vòng bi 3190/3129 KOYO, | Ổ bi 3190/3129 KOYO, |
| Bạc đạn 319/313 KOYO, | Vòng bi 319/313 KOYO, | Ổ bi 319/313 KOYO, |
| Bạc đạn 3190/3130 KOYO, | Vòng bi 3190/3130 KOYO, | Ổ bi 3190/3130 KOYO, |
| Bạc đạn 416/412 KOYO, | Vòng bi 416/412 KOYO, | Ổ bi 416/412 KOYO, |
| Bạc đạn 416/412A KOYO, | Vòng bi 416/412A KOYO, | Ổ bi 416/412A KOYO, |
| Bạc đạn 416/413 KOYO, | Vòng bi 416/413 KOYO, | Ổ bi 416/413 KOYO, |
| Bạc đạn 416/413X KOYO, | Vòng bi 416/413X KOYO, | Ổ bi 416/413X KOYO, |
| Bạc đạn 416/414 KOYO, | Vòng bi 416/414 KOYO, | Ổ bi 416/414 KOYO, |
| Bạc đạn 416/414A KOYO, | Vòng bi 416/414A KOYO, | Ổ bi 416/414A KOYO, |
| Bạc đạn 416/414X KOYO, | Vòng bi 416/414X KOYO, | Ổ bi 416/414X KOYO, |
| Bạc đạn 15116/15243 KOYO, | Vòng bi 15116/15243 KOYO, | Ổ bi 15116/15243 KOYO, |
| Bạc đạn 15116/15244 KOYO, | Vòng bi 15116/15244 KOYO, | Ổ bi 15116/15244 KOYO, |
| Bạc đạn 15116/15245 KOYO, | Vòng bi 15116/15245 KOYO, | Ổ bi 15116/15245 KOYO, |
| Bạc đạn 15116/15249 KOYO, | Vòng bi 15116/15249 KOYO, | Ổ bi 15116/15249 KOYO, |
| Bạc đạn 15116/15250 KOYO, | Vòng bi 15116/15250 KOYO, | Ổ bi 15116/15250 KOYO, |
| Bạc đạn 15116/15250RB KOYO, | Vòng bi 15116/15250RB KOYO, | Ổ bi 15116/15250RB KOYO, |
| Bạc đạn 15116/15250X KOYO, | Vòng bi 15116/15250X KOYO, | Ổ bi 15116/15250X KOYO, |
| Bạc đạn 08118/08231 KOYO, | Vòng bi 08118/08231 KOYO, | Ổ bi 08118/08231 KOYO, |
| Bạc đạn 08118/08237 KOYO, | Vòng bi 08118/08237 KOYO, | Ổ bi 08118/08237 KOYO, |
| Bạc đạn 17119/17244 KOYO, | Vòng bi 17119/17244 KOYO, | Ổ bi 17119/17244 KOYO, |
| Bạc đạn 17119/17244A KOYO, | Vòng bi 17119/17244A KOYO, | Ổ bi 17119/17244A KOYO, |
| Bạc đạn 24118/24261 KOYO, | Vòng bi 24118/24261 KOYO, | Ổ bi 24118/24261 KOYO, |
| Bạc đạn 2558/2520 KOYO, | Vòng bi 2558/2520 KOYO, | Ổ bi 2558/2520 KOYO, |
| Bạc đạn 2559/2520 KOYO, | Vòng bi 2559/2520 KOYO, | Ổ bi 2559/2520 KOYO, |
| Bạc đạn 2558/2520A KOYO, | Vòng bi 2558/2520A KOYO, | Ổ bi 2558/2520A KOYO, |
| Bạc đạn 2559/2520A KOYO, | Vòng bi 2559/2520A KOYO, | Ổ bi 2559/2520A KOYO, |
| Bạc đạn 2559/2523 KOYO, | Vòng bi 2559/2523 KOYO, | Ổ bi 2559/2523 KOYO, |
2 . Đặc điểm kỹ thuật của vòng bi đũa côn, sự khác biệt về ký hiệu chữ sau ký tự số.
Vòng bi côn thường ký hiệu bằng số đầu tiên là số 3 thông thường gồm 5 số, trừ nhựng vòng bi có đường kính hệ inch.
Ví dụ : 32205
– Ký hiệu chữ sau số : JR, CR, DJ, DJR,….
Ví dụ như: 32205JR
– Ý nghĩa chữ sau số
(Độ dốc bình thường Với kí hiệu chữ sau đuôi là JR ) 32900JR … 30200JR, 32000JR …32200JR, 33000JR … 33200JR , 33100JR , 30300JR , 32300JR
(Độ dốc trung bình Với kí hiệu chữ sau đuôi là CR ) 30209CR, 32210CR, 30308CR,32308CR
(Độ dốc lớn Với kí hiệu chữ sau đuôi là DJ) 30300DJ, 30300DJR, 31300JR
3.
Thông số kỹ thuật vòng bi côn một hàng bi Mã số Vòng bi 526A/522
Vòng bi bạc đạn côn Hàng đơn ( 1 dãy bi )
(Hình ảnh)


(Hình ảnh)