Bạc đạn 61235YRX – Vòng bi Lệch tâm hay còn gọi là Bạc đan lệch tâm , sản phẩm thường dùng nhiều trong các thiết bị hộp số.
Về cơ bản: Bạc đạn ổ bi hộp số không có ca ngoài, mặt ngoài viên bi tiếp xúc trực tiếp vào đĩa hộp số.
Mức độ chuẩn xác và phức tạp, vòng bi hộp số có nhiều độ lệch và kích thước khác nhau nên người tiêu dùng dễ mua nhầm,
mua sai dẫn đến không sử dụng được.
1. Sơ lược doanh nghiệp chúng tôi – Bạc đạn 61235YRX
- -Với 20 năm kinh nghiệm trong ngành – Chuyên cung cấp các loại Vòng bi, Bạc đạn, ổ bi, Gối đỡ chất liệu thép cao cấp, inox cao cấp, gang, nhựa, gốm sứ…
- Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, am hiểu chuyên sâu về kỹ thuật.
- Hàng tồn kho nhiều, đa dạng chủng loại, nhiều thương hiệu.
- Là đơn vị nhập khẩu trực tiếp bạc đạn hộp số từ nước ngoài, không qua trung gian.
- Là nhà phân phối sỉ lẻ toàn quốc
- Cam kết giá cung cấp cạnh tranh nhất thị trường.
- Nhận đặt nhập khẩu các đơn hàng lẻ, giao hàng nhanh chóng.
2. Thông số kỹ thuật vòng bi hộp số, ổ bi lệch tâm
Liên hệ với chúng tôi để được tư vấn chăm sóc, cam kết cung cấp đúng loại khách hàng cần
Hướng dẫn tư vấn nhiệt tình.
Hotline : 0961 363 183 (zalo) – Điện thoại bàn (028) 351. 53. 233
Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
Web: https://goidobacdan.com
3. Hình ảnh kho hàng Bạc đạn 61235YRX

4. Danh sách mã hàng tham khảo Bạc đạn 61235YRX
| Ổ bi lệch tâm NSK RN217M, | Ổ bi lệch tâm NSK 500752904, | Ổ bi lệch tâm NSK 70752202K, |
| Ổ bi lệch tâm NSK RN217EM, | Ổ bi lệch tâm NSK 400752908K, | Ổ bi lệch tâm NSK 80752202K, |
| Ổ bi lệch tâm NSK RN218, | Ổ bi lệch tâm NSK 500752908K, | Ổ bi lệch tâm NSK 100752202K, |
| Ổ bi lệch tâm NSK RN218M, | Ổ bi lệch tâm NSK 400752908K1, | Ổ bi lệch tâm NSK 130752202K, |
| Ổ bi lệch tâm NSK RN221EM, | Ổ bi lệch tâm NSK 500752908K1, | Ổ bi lệch tâm NSK 150752202K, |
| Ổ bi lệch tâm NSK RN222, | Ổ bi lệch tâm NSK RN1010, | Ổ bi lệch tâm NSK 180752202K, |
| Ổ bi lệch tâm NSK RN222M, | Ổ bi lệch tâm NSK RN1012, | Ổ bi lệch tâm NSK 200752202K, |
| Ổ bi lệch tâm NSK 4141317, | Ổ bi lệch tâm NSK RN1014, | Ổ bi lệch tâm NSK 250752202K, |
| Ổ bi lệch tâm NSK RN222E, | Ổ bi lệch tâm NSK RN1018, | Ổ bi lệch tâm NSK 300752202K, |
| Ổ bi lệch tâm NSK RN222EM, | Ổ bi lệch tâm NSK RN1024/P6, | Ổ bi lệch tâm NSK 50752904K2, |

