Ổ bi 30232 – Hotline : 0961 363 183 – Email: p.kinhdoanhtnh@gmail.com
Nhà nhập khẩu, phân phối chính thức, cam kết chất lượng chính hảng, giá rẻ,giao hàng miễn phí toàn quốc.
1. Thông số kỹ thuật vòng bi côn một hàng bi Mã số Ổ bi 30232
Vòng bi côn – bạc đạn côn Hàng đơn ( 1 dãy bi )
(Hình ảnh)
Catalogue vòng bi – Kích thước
| Tên gọi bạc đạn | Đường kính trong (d) mm | Đường kính ngoài (D)mm | Dày ca ngoài (T)mm | Dày ca trong (B)mm | Tốc độ quay trong mỡ [rpm] | Tốc độ quay trong nhớt [rpm] |
| Vòng bi côn 30232JR, | 160 | 290 | 52 | 48 | 1200 | 1600 |
2 . Đặc điểm kỹ thuật của vòng bi côn, sự khác biệt về ký hiệu chữ sau ký tự số.
– Ký hiệu chữ sau số : JR, CR, DJ, DJR,….
– Ý nghĩa chữ sau số
(Độ dốc bình thường Với kí hiệu chữ sau đuôi là JR )
32900JR … 30200JR, 32000JR …32200JR, 33000JR … 33200JR , 33100JR , 30300JR , 32300JR
3. Bạc đạn vòng bi ổ bi giảm giá Ổ bi 30232
Kí hiệu vòng bi:
| Bạc đạn 66187 – 66462, | Vòng bi 66187 – 66462, | ổ bi 66187 – 66462, | Bac dan 66187 – 66462, |
| Bạc đạn 72188 – 72487, | Vòng bi 72188 – 72487, | ổ bi 72188 – 72487, | Bac dan 72188 – 72487, |
| Bạc đạn 72187 – 72487, | Vòng bi 72187 – 72487, | ổ bi 72187 – 72487, | Bac dan 72187 – 72487, |
| Bạc đạn 72187C – 72487, | Vòng bi 72187C – 72487, | ổ bi 72187C – 72487, | Bac dan 72187C – 72487, |
| Bạc đạn 72188C – 72487, | Vòng bi 72188C – 72487, | ổ bi 72188C – 72487, | Bac dan 72188C – 72487, |
| Bạc đạn 72187C – 72500, | Vòng bi 72187C – 72500, | ổ bi 72187C – 72500, | Bac dan 72187C – 72500, |
| Bạc đạn 72188C – 72500, | Vòng bi 72188C – 72500, | ổ bi 72188C – 72500, | Bac dan 72188C – 72500, |
| Bạc đạn HM804846 – HM804810, | Vòng bi HM804846 – HM804810, | ổ bi HM804846 – HM804810, | Bac dan HM804846 – HM804810, |
| Bạc đạn HM804846 – HM804811, | Vòng bi HM804846 – HM804811, | ổ bi HM804846 – HM804811, | Bac dan HM804846 – HM804811, |
| Bạc đạn HM907639 – HM907614, | Vòng bi HM907639 – HM907614, | ổ bi HM907639 – HM907614, | Bac dan HM907639 – HM907614, |
| Bạc đạn HM907639 – HM907616, | Vòng bi HM907639 – HM907616, | ổ bi HM907639 – HM907616, | Bac dan HM907639 – HM907616, |
4. Cách bảo dưỡng tra mỡ lắp ráp, tuổi thọ của vòng bi Ổ bi 30232
-
Tuổi thọ làm việc của cùng một vòng bi
Tuổi thọ vòng bi được sử dụng cho một vài ứng dụng khác nhau sẽ không giống nhau.
Về mặt kỹ thuật, tuổi thọ của vòng bi được xác định bằng số vòng quay và biến đổi (chịu ảnh hưởng)
tùy theo: tải trọng (nặng hay nhẹ, đều hay không đều), nhiêt độ làm việc (cao hay thấp), môi trường làm việc (bụi bẩn, ẩm ướt, hoá chất,… ).
-
Cách tra mỡ vòng bi
Đối với vòng bi côn không có nắp chắn nên có thể dùng tra mỡ theo định kỳ hoặc dùng hệ thống bơm mỡ tự động.
Tùy vào tốc độ vận hành của máy và sự sinh nhiệt của máy mà ta chọn loại mỡ bôi trơn hoặc nhớt cho phù hợp.
Mỡ bò chiụ nhiệt các bạn phân biệt rõ – Nhiệt độ làm việc thường xuyên và nhiệt độ làm việc nhỏ giọt
– Độ C và độ F…
Đê chọn cho máy loại mỡ phù hợp .
5. Bảng mã số vòng bị Côn Hệ inch – Ổ bi 30232
Mã hàng bạc đạn:
| Bạc đạn M804049 – M804010, | Vòng bi M804049 – M804010, | ổ bi M804049 – M804010, | Bac dan M804049 – M804010, |
| Bạc đạn M804048 – M804010, | Vòng bi M804048 – M804010, | ổ bi M804048 – M804010, | Bac dan M804048 – M804010, |
| Bạc đạn 3781A – 3726, | Vòng bi 3781A – 3726, | ổ bi 3781A – 3726, | Bac dan 3781A – 3726, |
| Bạc đạn HM804848A – HM804810, | Vòng bi HM804848A – HM804810, | ổ bi HM804848A – HM804810, | Bac dan HM804848A – HM804810, |
| Bạc đạn HM804849 – HM804810, | Vòng bi HM804849 – HM804810, | ổ bi HM804849 – HM804810, | Bac dan HM804849 – HM804810, |
| Bạc đạn HM804848 – HM804810, | Vòng bi HM804848 – HM804810, | ổ bi HM804848 – HM804810, | Bac dan HM804848 – HM804810, |
| Bạc đạn HM804849 – HM804811, | Vòng bi HM804849 – HM804811, | ổ bi HM804849 – HM804811, | Bac dan HM804849 – HM804811, |
| Bạc đạn HM804848A – HM804811, | Vòng bi HM804848A – HM804811, | ổ bi HM804848A – HM804811, | Bac dan HM804848A – HM804811, |
| Bạc đạn HM804848 – HM804811, | Vòng bi HM804848 – HM804811, | ổ bi HM804848 – HM804811, | Bac dan HM804848 – HM804811, |
| Bạc đạn 365-S – 362A, | Vòng bi 365-S – 362A, | ổ bi 365-S – 362A, | Bac dan 365-S – 362A, |


(Hình ảnh)