Ổ bi 30309JR – Nhà nhập khẩu, nhà phân phối Vòng bi-bạc đạn-ổ bi- gối bi Hotline 0961 363 183
1. Giới thiệu về Thương hiệu Bạc đạn – Ổ bi 30309JR
Điểm mạnh của JTEKT
JTEKT đang phát triển các sản phẩm dựa trên đánh giá và phân tích có độ chính xác cao,
đồng thời sản xuất và tiếp thị chúng dựa trên triết lý kiểm soát chất lượng tỉ mỉ.
Thiết lập hỗ trợ kỹ thuật toàn cầu tại các trang web phát triển vòng bi của chúng tôi trên khắp thế giới
JTEKT có trụ sở chính tại Nhật Bản và các Trung tâm Kỹ thuật trên khắp thế giới.
Các nhà máy sản xuất vòng bi bạc đạn ổ bi
Với bốn nhà máy ở Châu Âu, ba nhà máy sản xuất vòng bi ở Bắc Mỹ,
một nhà máy sản xuất vòng bi ở Nam Mỹ và hai nhà máy sản xuất vòng bi ở Trung Quốc / ASEAN.
Điều này cho phép chúng tôi trả lời các truy vấn từ khách hàng trên toàn thế giới một cách nhanh chóng
và cung cấp hỗ trợ kỹ thuật chất lượng cao.
Ngoài những điều này, chúng tôi cũng luôn cung cấp các sản phẩm an toàn chất lượng
một cách nhanh chóng cho khách hàng trên toàn thế giới thông qua các đại lý bán hàng của chúng tôi ở nhiều quốc gia khác nhau.
Các trung tâm kỹ thuật được đặt trên toàn thế giới đảm bảo
đáp ứng nhanh chóng và hỗ trợ kỹ thuật cho nhu cầu của khách hàng.
2 . Catalogue Vòng bi Côn một dãy KOYO – Ổ bi 30309JR
| Bearings No | Inside Diameter | Outside Diameter | Bearing Width | width | Basic dynamic load rating | Basic static load rating | Fatigue limit load | Limiting speeds (Grease) | Limiting speeds (Oil) |
| Mã số vòng bi | Đường kính trong (d) mm | Đường kính ngoài (D)mm | Dày ca ngoài (T)mm | Dày ca trong (B)mm | CR [kN] | COR [kN] | CU [kN] | NG [rpm] | NO [rpm] |
| Vòng bi 32952JR | 260 | 360 | 63.5 | 63.5 | 926 | 1 550 | 163 | 830 | 1100 |
| Vòng bi 32052JR | 260 | 400 | 87 | 87 | 1 470 | 2 170 | 221 | 770 | 1000 |
| Vòng bi 30252 | 260 | 480 | 89 | 80 | 1510 | 1860 | 190 | 650 | 870 |
| Vòng bi 32252 | 260 | 480 | 137 | 130 | 2200 | 2870 | 276 | 660 | 880 |
| Vòng bi 32956JR | 280 | 380 | 63.5 | 63.5 | 949 | 1 630 | 168 | 770 | 1000 |
| Vòng bi 32056JR | 280 | 420 | 87 | 87 | 1 510 | 2 280 | 230 | 720 | 960 |
| Vòng bi 30256 | 280 | 500 | 89 | 80 | 1580 | 1920 | 196 | 610 | 810 |
| Vòng bi 32256 | 280 | 500 | 137 | 130 | 2340 | 3150 | 297 | 610 | 810 |
| Vòng bi 32960JR | 300 | 420 | 76 | 76 | 1 320 | 2 210 | 223 | 680 | 910 |
| Vòng bi 32060JR | 300 | 460 | 100 | 100 | 1 800 | 2 660 | 263 | 640 | 850 |
Bảng tra thông số kích thước vòng bi
3 .Vòng bi – bạc đạn ổ bi tồn kho giảm giá sốc – Ổ bi 30309JR
Liên hệ ngay : Hotline: 0961 363 183 – 028 351 60 351
Email. P.kinhdoanhtnh@gmail.com
Web: https://goidobacdan.com/vong-bi-koyo-nhat/
Bảng mã vòng bi giảm giá sốc:
| KOYO 528/522, | VÒNG BI KOYO 528/522, | VONG BI KOYO 528/522, | Ổ BI KOYO 528/522, |
| KOYO 463/453X, | VÒNG BI KOYO 463/453X, | VONG BI KOYO 463/453X, | Ổ BI KOYO 463/453X, |
| KOYO 467/453X, | VÒNG BI KOYO 467/453X, | VONG BI KOYO 467/453X, | Ổ BI KOYO 467/453X, |
| KOYO 45282/20, | VÒNG BI KOYO 45282/20, | VONG BI KOYO 45282/20, | Ổ BI KOYO 45282/20, |
| KOYO HM804848/10, | VÒNG BI KOYO HM804848/10, | VONG BI KOYO HM804848/10, | Ổ BI KOYO HM804848/10, |
| KOYO HM804849/10, | VÒNG BI KOYO HM804849/10, | VONG BI KOYO HM804849/10, | Ổ BI KOYO HM804849/10, |
| KOYO 365S/362A, | VÒNG BI KOYO 365S/362A, | VONG BI KOYO 365S/362A, | Ổ BI KOYO 365S/362A, |
| KOYO HM807044/10, | VÒNG BI KOYO HM807044/10, | VONG BI KOYO HM807044/10, | Ổ BI KOYO HM807044/10, |
| KOYO 65390/20, | VÒNG BI KOYO 65390/20, | VONG BI KOYO 65390/20, | Ổ BI KOYO 65390/20, |

